Club Tijuana vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 3-0 Veracruz tại Liga MX, 16 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 1, Veracruz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- Diego Montano, Mexico
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LWDLL Veracruz
- 5' ▲ J. Angulo ▼ F. Castillo
- 8' Edson García
- 10' G. Bou11m 1-0
- 17' ▲ L. Caicedo ▼ L. Noriega
- 17' M. Bolaños · G. Bou 2-0
- 33' ▲ A. Luna ▼ C. Gutiérrez
- HT2-0
- 53' Jose Rivero
- 59' ▲ D. González ▼ I. Rivero
- 72' ▲ D. López ▼ A. Nahuelpán
- 73' ▲ D. Chávez ▼ C. Menéndez
- 82' Colin Kazim-Richards
- 90' D. López 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 25G. Lajud 8.1
- 16D. Braghieri 7.2
- 3L. Fuentes 7.2
- 28O. Mendoza 6.8
- 2J. Velázquez 6.8
- 15D. Rodríguez 6.9
- 10F. Castillo ▼ 5'
- 8I. Rivero ▼ 59' 6.4
- 23M. Bolaños ⚽ 8.1
- 32A. Nahuelpán ▼ 72' 6.6
- 12G. Bou ⚽ ⇢ 8.8
Dự bị 7
- 20J. Angulo ▲ 5' 6.5
- 7D. González ▲ 59' 7.3
- 27D. López ⚽ ▲ 72' 7.1
- 6J. Valenzuela
- 13C. Higuera
- 24L. Chávez
- 31A. Nava
- 25S. Jurado 6.0
- 5C. Salcido 7.1
- 2Fabrício 6.7
- 7I. Santillán 6.6
- 30E. García 3.0
- 28J. Paganoni 7.6
- 8L. Noriega ▼ 17' 6.4
- 33C. Gutiérrez ▼ 33' 6.2
- 14S. Rodríguez 7.3
- 9C. Kazim-Richards 6.9
- 11C. Menéndez ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 4L. Caicedo ▲ 17' 7.2
- 21A. Luna ▲ 33' 6.8
- 22D. Chávez ▲ 73' 6.5
- 6L. Martínez
- 10J. Abrigo
- 12J. González
- 23B. Carrasco
Thống kê
01⚑5
⚑411
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm9
9Trúng đích3
7Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
600Chuyền bóng296
550Chuyền chính xác236
92%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
40Trận đấu34
43Ghi được24
55Thủng lưới74
1.08Bàn thắng mỗi trận0.71
10Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai13