Veracruz vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 2-1 Club Tijuana tại Liga MX, 19 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 3, hòa 1, Club Tijuana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Trọng tài
- Diego Montano, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- LWLWL Club Tijuana
- 7' A. Vuletich · J. Furch 1-0
- 18' Adrian Luna
- 37' 1-1 D. Moreno · A. Hurtado
- 40' ▲ I. Malcorra ▼ K. Gutiérrez
- 41' Horacio Cervantes
- 43' Julio Furch
- HT1-1
- 46' ▲ J. Pérez ▼ A. Vuletich
- 46' ▲ R. Noya ▼ H. Cervantes
- 52' Daniel Villalva
- 62' Guido Rodríguez
- 70' ▲ E. Andrade ▼ D. Villalba
- 78' ▲ J. Núñez ▼ Gabriel Hauche
- 87' M. Orozcophản lưới 2-1
- 89' Gabriel Peñalba
- 90' Victor Malcorra
- 90' ▲ H. Martín ▼ D. Pérez
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Gallese 6.6
- 23Leobardo López 6.8
- 12H. Cervantes ▼ 46' 5.9
- 3L. Rodríguez 6.7
- 29H. Cid 6.8
- 8G. Peñalba 6.5
- 28J. Paganoni 6.5
- 9D. Villalba ▼ 70' 6.2
- 21A. Luna 6.4
- 11J. Furch ⇢ 7.3
- 27A. Vuletich ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 7
- 15J. Pérez ▲ 46' 6.5
- 24R. Noya ▲ 46' 6.8
- 18E. Andrade ▲ 70' 6.9
- 13Melitón Hernández
- 209D. Tejeda
- 25J. Chiapas
- 16A. Acosta
- 33F. Vilar 6.9
- 6J. Valenzuela 7.2
- 16M. Orozco 6.4
- 15D. Pérez ▼ 90' 6.5
- 19E. Aguilera 6.6
- 18A. Hurtado ⇢ 7.9
- 21K. Gutiérrez ▼ 40' 6.5
- 5G. Rodríguez 7.5
- 17D. Moreno ⚽ 7.6
- 7Gabriel Hauche ▼ 78' 6.9
- 9M. Caraglio 6.8
Dự bị 7
- 10I. Malcorra ▲ 40' 6.8
- 22J. Núñez ▲ 78' 6.2
- 11H. Martín ▲ 90'
- 3Y. Corona
- 26J. Medina
- 25G. Lajud
- 8Juninho
Thống kê
05⚑6
⚑620
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm14
5Trúng đích4
0Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị3
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
3Cứu thua4
256Chuyền bóng423
189Chuyền chính xác356
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
34Trận đấu40
36Ghi được60
58Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai32