Club Tijuana vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-0 Veracruz tại Liga MX, 7 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 1, Veracruz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- Paul Enrique Delgadillo Haro, Mexico
- Phong độ
- LLWLW Club Tijuana
- LWDLL Veracruz
- 24' Leobardo Lopez
- 34' Cristian Pellerano
- 38' Victor Malcorra
- 40' Angel Reyna
- 43' Avilés Hurtado
- HT0-0
- 46' ▲ M. Pisano ▼ P. Arriola
- 47' Guido Rodríguez
- 53' Joe Corona
- 61' ▲ E. Herrera ▼ Á. Reyna
- 66' ▲ L. Chávez ▼ J. Corona
- 72' ▲ J. Chiapas ▼ L. Velázquez
- 75' ▲ J. Lucero ▼ J. Núñez
- 82' ▲ M. Bravo ▼ A. Acosta
- 85' Jefferson Murillo
- 86' L. Chávez 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 25G. Lajud 6.9
- 6J. Valenzuela 7.0
- 22J. Núñez ▼ 75' 7.2
- 86H. Muñoz 7.1
- 88C. Vargas 7.3
- 10I. Malcorra 6.5
- 8J. Corona ▼ 66' 6.6
- 18A. Hurtado 6.6
- 5G. Rodríguez 6.9
- 9M. Caraglio 6.8
- 20P. Arriola ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 27M. Pisano ▲ 46' 6.5
- 24L. Chávez ⚽ ▲ 66' 7.4
- 7J. Lucero ▲ 75' 6.5
- 11H. Martín
- 26J. Medina
- 29L. Michel
- 32J. Ortiz
- 1P. Gallese 6.8
- 23Leobardo López 7.4
- 20Jefferson Murillo 6.6
- 37M. Herrera 7.1
- 28J. Paganoni 6.7
- 17E. Arévalo 7.5
- 8Á. Reyna ▼ 61' 6.2
- 14C. Pellerano 6.3
- 39L. Velázquez ▼ 72' 6.4
- 21A. Luna 6.7
- 16A. Acosta ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 15E. Herrera ▲ 61' 6.4
- 25J. Chiapas ▲ 72' 6.3
- 11M. Bravo ▲ 82' 6.5
- 4A. Briseño
- 6L. Martínez
- 13Melitón Hernández
- 30K. Álvarez
Thống kê
04⚑11
⚑240
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm3
4Trúng đích0
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
11Phạt góc2
3Việt vị4
19Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
0Cứu thua3
404Chuyền bóng306
294Chuyền chính xác205
73%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
40Trận đấu34
60Ghi được36
45Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai18