Veracruz vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 1-3 Tigres UANL tại Liga MX, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 1, Tigres UANL thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Luis de la Fuente, Veracruz
- Trọng tài
- F. Hernández
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- DLWDD Tigres UANL
- 2' 0-1 E. Vargas · A. Gignac
- 4' 0-2 A. Gignac · E. Vargas
- 8' 0-3 E. Vargas · Rafael Carioca
- 26' Jesús Dueñas
- 42' Gabriel Peñalba
- 45' Carlos Salcido
- HT0-3
- 46' ▲ C. Kazim-Richards ▼ D. Chávez
- 46' ▲ J. Aquino ▼ L. Zelarayán
- 46' ▲ L. Quiñónes ▼ E. Vargas
- 51' ▲ L. Galicia ▼ C. Salcido
- 72' ▲ J. Henestrosa ▼ B. Carrasco
- 85' ▲ E. Valencia ▼ A. Gignac
- 90' C. Kazim-Richards · J. Henestrosa 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Jurado 5.7
- 5C. Salcido ▼ 51' 6.2
- 23L. López
- 4L. Kontogiannis 6.4
- 7B. Carrasco ▼ 72' 6.8
- 22D. Chávez ▼ 46' 6.2
- 20A. Lozoya 6.1
- 19G. Peñalba 6.4
- 21Abraham 6.7
- 14S. Rodríguez 7.3
- 17D. Villalva 6.6
Dự bị 7
- 9C. Kazim-Richards ⚽ ▲ 46' 7.6
- 202L. Galicia ▲ 51' 6.8
- 34J. Henestrosa ▲ 72' 7.3
- 10Á. Reyna
- 11C. Menéndez
- 13M. Hernández
- 28J. Paganoni
- 1N. Guzmán 6.8
- 4H. Ayala 6.8
- 6J. Torres 6.7
- 28L. Rodríguez 6.9
- 14J. Sánchez 6.9
- 5Rafael Carioca ⇢ 7.1
- 29J. Dueñas 4.7
- 19G. Pizarro 7.8
- 8L. Zelarayán ▼ 46' 6.9
- 10A. Gignac ⚽ ⇢ ▼ 85' 7.8
- 9E. Vargas ⚽2 ⇢ ▼ 46' 8.9
Dự bị 7
- 20J. Aquino ▲ 46' 6.7
- 23L. Quiñónes ▲ 46' 6.6
- 13E. Valencia ▲ 85' 6.6
- 15F. Venegas
- 36E. Tercero
- 3C. Salcedo
- 30M. Ortega
Thống kê
02⚑2
⚑201
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm8
3Trúng đích4
11Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị0
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
363Chuyền bóng656
310Chuyền chính xác585
85%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 3 | 10 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 6 | 18 | 32 - 22 | +10 | 31 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 17 - 16 | +1 | 14 | |
| 10 | 18 | 28 - 28 | 0 | 25 | |
| 11 | 10 | 11 - 12 | -1 | 14 | |
| 12 | 10 | 13 - 15 | -2 | 14 | |
| 12 | 18 | 25 - 24 | +1 | 23 | |
| 13 | 18 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 14 | 10 | 17 - 16 | +1 | 11 | |
| 15 | 18 | 22 - 31 | -9 | 20 | |
| 16 | 10 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 16 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 17 | 10 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 17 | 18 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 18 | 10 | 10 - 17 | -7 | 5 | |
| 18 | 18 | 20 - 31 | -11 | 17 | |
| 19 | 18 | 11 - 45 | -34 | 8 |
So sánh
18Trận đấu41
11Ghi được61
45Thủng lưới40
0.61Bàn thắng mỗi trận1.49
2Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn18
6Hiệp hai35