Tigres UANL vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 4-0 Veracruz tại Liga MX, 23 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 6, hòa 1, Veracruz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Trọng tài
- Jonathan Hernandez Juarez, Mexico
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- LWDLL Veracruz
- 7' Jorge Torres
- 15' Osmar Mares
- 19' ▲ E. Pérez ▼ H. Ruiz
- 22' J. Aquino 1-0
- HT1-0
- 50' Wilder Cartagena
- 52' A. Gignac · J. Aquino 2-0
- 58' ▲ C. Esquivel ▼ C. Menéndez
- 64' ▲ J. Quiñones ▼ J. Damm
- 72' ▲ E. Vargas ▼ L. Zelarayán
- 81' A. Gignac · J. Quiñones 3-0
- 84' ▲ R. Durán ▼ J. Aquino
- 84' ▲ J. Abrigo ▼ B. Carrasco
- 90'+1 E. Vargas 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1N. Guzmán 6.8
- 4H. Ayala 7.8
- 6J. Torres 6.9
- 28L. Rodríguez 7.5
- 5Rafael Carioca 7.5
- 29J. Dueñas 7.2
- 20J. Aquino ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.6
- 19G. Pizarro 7.1
- 8L. Zelarayán ▼ 72' 7.3
- 10A. Gignac ⚽2 8.6
- 25J. Damm ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 33J. Quiñones ▲ 64' 7.3
- 9E. Vargas ⚽ ▲ 72' 7.5
- 17R. Durán ▲ 84' 6.5
- 3Juninho
- 13E. Valencia
- 14J. Sánchez
- 30M. Ortega
- 1P. Gallese 6.6
- 24J. Rivas 6.4
- 18O. Mares 6.0
- 23B. Carrasco ▼ 84' 6.3
- 22D. Chávez 6.1
- 6L. Martínez 6.4
- 28J. Paganoni 5.9
- 17H. Ruiz ▼ 19' 6.6
- 16W. Cartagena 6.3
- 11C. Menéndez ▼ 58' 6.6
- 21A. Luna 5.9
Dự bị 7
- 3E. Pérez ▲ 19' 6.4
- 7C. Esquivel ▲ 58' 6.4
- 10J. Abrigo ▲ 84' 5.9
- 8L. Noriega
- 13M. Hernández
- 20J. Murillo
- 26R. Prieto
Thống kê
01⚑8
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm4
12Trúng đích0
3Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua8
475Chuyền bóng309
414Chuyền chính xác243
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
46Trận đấu34
81Ghi được24
48Thủng lưới74
1.76Bàn thắng mỗi trận0.71
17Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn15
55Hiệp hai13