Veracruz vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 0-2 Tigres UANL tại Liga MX, 9 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 1, Tigres UANL thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Trọng tài
- Fernando Hernandez, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- DLWDD Tigres UANL
- 25' Luís Rodríguez
- 28' Lampros Kontogiannis
- HT0-0
- 65' ▲ B. Carrasco ▼ L. Noriega
- 65' ▲ I. Santillán ▼ Fabrício
- 87' 0-1 F. Venegas
- 88' ▲ D. Chávez ▼ C. Menéndez
- 90' Lampros Kontogiannis
- 90' Lampros Kontogiannis
- 90'+3 ▲ J. Aquino ▼ L. Quiñónes
- 90'+2 0-2 F. Venegas
- FT0-2
Đội hình
- 25S. Jurado 7.0
- 5C. Salcido 6.5
- 16L. Kontogiannis 6.8
- 2Fabrício ▼ 65' 6.5
- 30E. García 6.5
- 28J. Paganoni 6.4
- 8L. Noriega ▼ 65' 6.2
- 33C. Gutiérrez 6.2
- 14S. Rodríguez 6.7
- 9C. Kazim-Richards 6.8
- 11C. Menéndez ▼ 88' 6.7
Dự bị 7
- 23B. Carrasco ▲ 65' 6.3
- 7I. Santillán ▲ 65' 5.7
- 22D. Chávez ▲ 88'
- 6L. Martínez
- 12J. González
- 21A. Luna
- 4L. Caicedo
- 1N. Guzmán 7.0
- 28L. Rodríguez 7.3
- 21F. Meza 6.9
- 3C. Salcedo 7.4
- 15F. Venegas ⚽2 9.0
- 14J. Sánchez 7.1
- 5Rafael Carioca 7.5
- 29J. Dueñas 7.3
- 10A. Gignac 7.4
- 13E. Valencia 7.4
- 26L. Quiñónes ▼ 90' 6.5
Dự bị 7
- 20J. Aquino ▲ 90'
- 4H. Ayala
- 33J. Quiñones
- 16R. Torres
- 22E. Fernández
- 6J. Torres
- 2I. Jiménez
Thống kê
12⚑2
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
2Dứt điểm24
0Trúng đích9
2Chệch đích12
0Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm12
0Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
305Chuyền bóng428
224Chuyền chính xác362
73%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
34Trận đấu46
24Ghi được81
74Thủng lưới48
0.71Bàn thắng mỗi trận1.76
4Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn24
13Hiệp hai55