Tigres UANL vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-0 Veracruz tại Liga MX, 18 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 6, hòa 1, Veracruz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 10
- Trọng tài
- Fernando Hernandez, Mexico
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- LWDLL Veracruz
- 3' A. Gignac 1-0
- HT1-0
- 48' Leandro Velazquez
- 51' Rafael Carioca
- 55' ▲ Jefferson Murillo ▼ D. Villalba
- 62' ▲ I. Sosa ▼ E. Vargas
- 69' ▲ M. Bravo ▼ L. Velázquez
- 77' Jesus Paganoni
- 79' ▲ L. Díaz ▼ A. Luna
- 86' Ismael Sosa
- 86' ▲ L. Rodríguez ▼ I. Jiménez
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Guzmán 7.1
- 3Juninho 7.3
- 4H. Ayala 7.9
- 2I. Jiménez ▼ 86' 7.4
- 15T. Kolodziejczak 7.2
- 5Rafael Carioca 6.3
- 29J. Dueñas 7.4
- 20J. Aquino 7.2
- 10A. Gignac ⚽ 7.6
- 9E. Vargas ▼ 62' 6.9
- 13E. Valencia 7.0
Dự bị 7
- 18I. Sosa ▲ 62' 6.8
- 28L. Rodríguez ▲ 86'
- 14J. Estrada
- 17José Torres
- 21F. Meza
- 27A. Acosta
- 36Lalo Fernandez
- 13Melitón Hernández 7.4
- 18O. Mares 7.1
- 5G. Milán 7.1
- 2K. Álvarez 7.0
- 26C. Valdéz 6.6
- 28J. Paganoni 6.9
- 14C. Pellerano 7.3
- 9L. Velázquez ▼ 69' 6.5
- 10D. Villalba ▼ 55' 6.7
- 11C. Menéndez 6.8
- 21A. Luna ▼ 79' 6.4
Dự bị 7
- 20Jefferson Murillo ▲ 55' 6.1
- 7M. Bravo ▲ 69' 6.3
- 30L. Díaz ▲ 79' 6.5
- 6L. Martínez
- 24J. Rivas
- 29H. Cid
- 33S. García
Thống kê
02⚑9
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm4
7Trúng đích1
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
9Phạt góc3
3Việt vị1
20Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
502Chuyền bóng392
424Chuyền chính xác322
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 23 - 18 | +5 | 30 | |
| 4 | 7 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 17 | -8 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 17 | 23 - 25 | -2 | 19 | |
| 12 | 7 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 14 | 17 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 15 | 7 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 15 | 17 | 14 - 20 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 17 | 19 - 27 | -8 | 16 | |
| 17 | 7 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 17 | 17 | 14 - 28 | -14 | 14 | |
| 18 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 18 | 17 | 14 - 25 | -11 | 13 |
So sánh
52Trận đấu34
80Ghi được26
45Thủng lưới53
1.54Bàn thắng mỗi trận0.76
19Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn11
38Hiệp hai13