Tigres UANL vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-1 Veracruz tại Liga MX, 28 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 6, hòa 1, Veracruz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Trọng tài
- Luis Santander, Mexico
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- LWDLL Veracruz
- 36' Javier Aquino
- 45' Jesús Dueñas
- 45' Gabriel Peñalba
- HT0-0
- 46' ▲ J. Damm ▼ L. Zelarrayán
- 49' I. Sosa 1-0
- 51' Daniel Villalva
- 53' ▲ J. Albín ▼ D. Villalba
- 55' ▲ A. Acosta ▼ A. Zamora
- 60' ▲ A. Vuletich ▼ G. Peñalba
- 69' ▲ I. Jiménez ▼ José Torres
- 70' Guido Pizarro
- 70' 1-1 A. Vuletich
- 73' André-Pierre Gignac
- 80' Hugo Ayala
- 82' Juan Albín
- 82' ▲ F. Fernández ▼ I. Sosa
- 85' Adrian Luna
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Guzmán 6.9
- 3Juninho 7.3
- 4H. Ayala 7.3
- 17José Torres ▼ 69' 7.1
- 27A. Acosta 7.2
- 29J. Dueñas 6.2
- 20J. Aquino ⇢ 7.3
- 19G. Pizarro 7.5
- 8L. Zelarrayán ▼ 46' 6.8
- 10A. Gignac 7.1
- 18I. Sosa ⚽ ▼ 82' 7.7
Dự bị 7
- 25J. Damm ▲ 46' 6.6
- 2I. Jiménez ▲ 69' 6.3
- 5F. Fernández ▲ 82' 6.5
- 6Jorge Torres
- 22E. Palos
- 23L. Quiñónes
- 24J. Rivas
- 1P. Gallese 7.7
- 19M. Cahais 7.1
- 23Leobardo López 7.6
- 29H. Cid 6.4
- 8G. Peñalba ▼ 60' 6.6
- 28J. Paganoni 6.2
- 7A. Zamora ▼ 55' 6.1
- 14L. Sánchez
- 9D. Villalba ▼ 53' 6.4
- 21A. Luna 6.6
- 11J. Furch 6.5
Dự bị 7
- 10J. Albín ▲ 53' 6.9
- 16A. Acosta ▲ 55' 6.8
- 27A. Vuletich ⚽ ▲ 60' 7.1
- 6L. Martínez
- 13Melitón Hernández
- 24R. Noya
- 292J. Kayser
Thống kê
05⚑6
⚑240
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm9
9Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị3
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
3Cứu thua9
554Chuyền bóng277
491Chuyền chính xác208
89%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
56Trận đấu34
84Ghi được36
43Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.06
25Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn15
50Hiệp hai18