Veracruz vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 0-3 Tigres UANL tại Liga MX, 18 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 1, Tigres UANL thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Trọng tài
- Oscar Macias, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- DLWDD Tigres UANL
- 36' Luis Advíncula
- 42' Fredy Hinestroza
- HT0-0
- 59' ▲ L. Velázquez ▼ D. Villalba
- 60' Juninho
- 62' Antonio Briseño
- 65' 0-1 A. Gignac · I. Sosa
- 73' ▲ F. Flores ▼ C. Pellerano
- 73' ▲ J. Damm ▼ I. Sosa
- 76' 0-2 L. Quiñónes · A. Gignac
- 80' ▲ M. Bravo ▼ Á. Reyna
- 81' ▲ D. Álvarez ▼ L. Quiñónes
- 85' 0-3 J. Damm
- 87' ▲ F. Meza ▼ Juninho
- 90' Felipe Flores
- FT0-3
Đội hình
- 13Melitón Hernández 6.5
- 2M. Alatorre 6.6
- 23Leobardo López 6.6
- 30K. Álvarez 6.6
- 4A. Briseño 6.6
- 17E. Arévalo 6.8
- 8Á. Reyna ▼ 80' 6.7
- 14C. Pellerano ▼ 73' 6.7
- 40F. Hinestroza 6.6
- 15E. Herrera 6.5
- 9D. Villalba ▼ 59' 5.9
Dự bị 7
- 39L. Velázquez ▲ 59' 6.3
- 22F. Flores ▲ 73' 6.6
- 11M. Bravo ▲ 80' 6.5
- 1P. Gallese
- 24R. Noya
- 25J. Chiapas
- 28J. Paganoni
- 30A. Fernández 7.1
- 3Juninho ▼ 87' 7.0
- 4H. Ayala 7.1
- 6Jorge Torres 7.0
- 16L. Advíncula 7.5
- 29J. Dueñas 6.6
- 19G. Pizarro 7.1
- 10A. Gignac ⚽ ⇢ 7.3
- 18I. Sosa ⇢ ▼ 73' 6.8
- 26E. Vargas 6.5
- 23L. Quiñónes ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 7
- 25J. Damm ⚽ ▲ 73' 7.4
- 11D. Álvarez ▲ 81' 6.4
- 21F. Meza ▲ 87'
- 8L. Zelarrayán
- 17José Torres 7.0
- 28L. Rodríguez
- 81M. Ortega
Thống kê
03⚑2
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm19
2Trúng đích7
5Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị2
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
308Chuyền bóng373
219Chuyền chính xác294
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
34Trận đấu56
36Ghi được84
58Thủng lưới43
1.06Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai50