Veracruz vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 1-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 30 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Luis de la Fuente, Veracruz
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 36' Gaspar Iñíguez
- HT0-0
- 46' ▲ K. Castañeda ▼ A. Chalá
- 56' ▲ B. Carrasco ▼ Á. Reyna
- 57' Carlos Salcido
- 71' Luis Hernández
- 73' B. Carrasco 1-0
- 75' Sebastián Rodriguez
- 75' ▲ R. Cruz ▼ R. Salinas
- 75' ▲ O. Millán ▼ F. Pardo
- 81' ▲ C. Gutiérrez ▼ A. Lozoya
- 85' Lampros Kontogiannis
- 86' ▲ G. Peñalba ▼ L. Kontogiannis
- 90' Sebastián Jurado
- 90'+4 1-1 K. Castañeda · William da Silva
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Jurado 6.7
- 5C. Salcido 6.9
- 23L. López
- 4L. Kontogiannis ▼ 86' 6.6
- 22D. Chávez 6.8
- 20A. Lozoya ▼ 81' 6.9
- 10Á. Reyna ▼ 56' 7.2
- 21Abraham 6.7
- 14S. Rodríguez 7.7
- 16G. Iñíguez 6.8
- 17D. Villalva 7.2
Dự bị 7
- 7B. Carrasco ⚽ ▲ 56' 6.6
- 33C. Gutiérrez ▲ 81' 6.3
- 19G. Peñalba ▲ 86' 6.2
- 13M. Hernández
- 34J. Henestrosa
- 11C. Menéndez
- 28J. Paganoni
- 1A. Talavera 7.2
- 5J. Maidana 7.0
- 2F. Tobio 6.6
- 29R. Salinas ▼ 75' 6.5
- 6A. Chalá ▼ 46' 6.6
- 8William da Silva ⇢ 6.9
- 17F. Pardo ▼ 75' 6.8
- 23R. Ruíz 6.4
- 25A. Canelo 6.9
- 30L. Hernández 6.3
- 190G. León 6.9
Dự bị 7
- 197K. Castañeda ⚽ ▲ 46' 7.4
- 24R. Cruz ▲ 75' 6.0
- 187O. Millán ▲ 75' 6.9
- 9E. Gigliotti
- 22L. García
- 15A. Ríos
- 11F. Mancuello
Thống kê
05⚑0
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm12
4Trúng đích4
8Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
0Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
5Thẻ vàng1
3Cứu thua3
377Chuyền bóng466
312Chuyền chính xác396
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 3 | 10 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 6 | 18 | 32 - 22 | +10 | 31 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 17 - 16 | +1 | 14 | |
| 10 | 18 | 28 - 28 | 0 | 25 | |
| 11 | 10 | 11 - 12 | -1 | 14 | |
| 12 | 10 | 13 - 15 | -2 | 14 | |
| 12 | 18 | 25 - 24 | +1 | 23 | |
| 13 | 18 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 14 | 10 | 17 - 16 | +1 | 11 | |
| 15 | 18 | 22 - 31 | -9 | 20 | |
| 16 | 10 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 16 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 17 | 10 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 17 | 18 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 18 | 10 | 10 - 17 | -7 | 5 | |
| 18 | 18 | 20 - 31 | -11 | 17 | |
| 19 | 18 | 11 - 45 | -34 | 8 |
So sánh
18Trận đấu30
11Ghi được32
45Thủng lưới49
0.61Bàn thắng mỗi trận1.07
2Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn11
6Hiệp hai16