Veracruz vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 2-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 20 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Trọng tài
- Jorge Isaac Rojas Castillo, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 25' Juan David Pérez
- 37' Gerardo Flores
- 38' J. Pérez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Barrientos ▼ E. Trejo
- 46' 1-1 C. Esquivel
- 53' ▲ J. Albín ▼ A. Zamora
- 60' 1-2 E. Triverio
- 65' ▲ J. Kayser ▼ J. Pérez
- 68' ▲ E. Andrade ▼ H. Cid
- 71' Lucas Rodriguez
- 76' Matías Cahais
- 76' ▲ F. Uribe ▼ E. Vega
- 80' G. Peñalba11m 2-2
- 81' Gabriel Peñalba
- 81' Rodrigo Gómez
- 82' Lucas Rodriguez
- 82' Lucas Rodriguez
- 89' ▲ E. Brambila ▼ R. Gómez
- 90' Carlos Esquivel
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Gallese 6.5
- 19M. Cahais 7.3
- 23Leobardo López 6.7
- 3L. Rodríguez 6.1
- 29H. Cid ▼ 68' 6.5
- 8G. Peñalba ⚽ ⇢ 8.0
- 7A. Zamora ▼ 53' 6.8
- 14L. Sánchez
- 21A. Luna 7.6
- 11J. Furch 6.6
- 15J. Pérez ⚽ ▼ 65' 7.1
Dự bị 7
- 10J. Albín ▲ 53' 6.5
- 292J. Kayser ▲ 65' 6.4
- 18E. Andrade ▲ 68' 6.6
- 13Melitón Hernández
- 16A. Acosta
- 28J. Paganoni
- 284C. Castro
- 1A. Talavera 6.4
- 4P. Da Silva 6.0
- 3A. Galindo 7.2
- 33G. Flores 6.8
- 16C. Rodríguez 6.3
- 15A. Ríos 6.7
- 27R. Gómez ▼ 89' 6.8
- 11C. Esquivel ⚽ 7.0
- 21E. Triverio ⚽ 6.9
- 26E. Trejo ▼ 46' 6.4
- 9E. Vega ⇢2 ▼ 76' 7.4
Dự bị 7
- 24P. Barrientos ▲ 46' 6.6
- 20F. Uribe ▲ 76' 6.6
- 19E. Brambila ▲ 89'
- 2F. Gamboa
- 7M. Velasco
- 10Sinha
- 22Luis Manuel García
Thống kê
15⚑4
⚑930
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm10
4Trúng đích5
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc9
1Việt vị2
19Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
305Chuyền bóng344
224Chuyền chính xác276
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
34Trận đấu38
36Ghi được50
58Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai25