Deportivo Toluca FC vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-1 Veracruz tại Liga MX, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 5, hòa 2, Veracruz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Trọng tài
- Fernando Guerrero Ramirez, Mexico
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LWDLL Veracruz
- 13' ▲ A. Mora ▼ J. Maidana
- 18' P. Barrientos 1-0
- 35' ▲ L. Caicedo ▼ Fabrício
- 45' 1-1 C. Kazim-Richards · C. Menéndez
- HT1-1
- 62' ▲ D. Chávez ▼ C. Menéndez
- 64' Colin Kazim-Richards
- 66' Colin Kazim-Richards
- 66' Colin Kazim-Richards
- 72' A. Ríos 2-1
- 83' ▲ A. Medina ▼ F. Mancuello
- 83' ▲ C. Esquivel ▼ F. Mancuello
- 83' ▲ R. Prieto ▼ A. Luna
- 90'+3 E. Gigliotti · A. Ríos 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Talavera 6.4
- 33J. Maidana ▼ 13' 6.7
- 4O. González 7.1
- 29R. Salinas 7.2
- 24P. Barrientos ⚽ 8.0
- 17R. Ruíz 6.8
- 15A. Ríos ⚽ ⇢ 8.5
- 20F. Mancuello ▼ 83' 6.8
- 10L. López 7.4
- 9E. Gigliotti ⚽ 7.5
- 7L. Mendoza 7.3
Dự bị 7
- 84A. Mora ▲ 13' 7.1
- 30A. Medina ▲ 83' 6.8
- 11C. Esquivel ▲ 83' 6.6
- 16A. Domínguez
- 295K. Castañeda
- 22L. García
- 289D. Abella
- 25S. Jurado 6.7
- 5C. Salcido 6.9
- 2Fabrício ▼ 35' 6.0
- 20J. Murillo 6.5
- 30E. García 6.5
- 28J. Paganoni 6.3
- 33C. Gutiérrez 6.7
- 14S. Rodríguez 5.8
- 9C. Kazim-Richards ⚽ 6.7
- 11C. Menéndez ⇢ ▼ 62' 6.3
- 21A. Luna ▼ 83' 6.6
Dự bị 7
- 4L. Caicedo ▲ 35' 6.8
- 22D. Chávez ▲ 62' 6.0
- 26R. Prieto ▲ 83' 6.5
- 23B. Carrasco
- 17R. López
- 12J. González
- 6L. Martínez
Thống kê
00⚑4
⚑221
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm7
7Trúng đích2
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
577Chuyền bóng348
500Chuyền chính xác278
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
36Trận đấu34
59Ghi được24
50Thủng lưới74
1.64Bàn thắng mỗi trận0.71
7Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai13