Veracruz vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 0-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 6 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Trọng tài
- Marco Antonio Ortiz Nava, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 18' José Rivas
- 33' Leandro Díaz
- 41' Rubens Sambueza
- 45' Leandro Velazquez
- HT0-0
- 46' ▲ D. Villalba ▼ L. Velázquez
- 60' 0-1 A. Canelo
- 64' ▲ A. Luna ▼ J. Rivas
- 68' Jefferson Murillo
- 74' ▲ E. Vega ▼ C. Esquivel
- 78' Guido Milan
- 81' ▲ Diego Chávez ▼ C. Valdéz
- 90' Daniel Villalva
- 90'+5 ▲ F. Uribe ▼ A. Canelo
- 90'+1 ▲ J. Delgadillo ▼ R. Sambueza
- FT0-1
Đội hình
- 13Melitón Hernández 6.8
- 24J. Rivas ▼ 64' 6.4
- 5G. Milán 7.2
- 4J. Velázquez 7.1
- 20Jefferson Murillo 6.7
- 6L. Martínez 7.7
- 26C. Valdéz ▼ 81' 6.7
- 23R. Ruíz 7.0
- 9L. Velázquez ▼ 46' 6.9
- 11C. Menéndez 6.8
- 30L. Díaz 6.4
Dự bị 7
- 10D. Villalba ▲ 46' 6.6
- 21A. Luna ▲ 64' 6.7
- 22Diego Chávez ▲ 81' 6.6
- 2K. Álvarez
- 3L. Rodríguez
- 19E. Andrade
- 33S. García
- 22Luis Manuel García 7.0
- 2E. Velarde 6.7
- 29Rodrigo Salinas 6.9
- 3S. García 7.7
- 4M. Perg 7.1
- 24P. Barrientos 7.1
- 8J. Méndez 7.1
- 14R. Sambueza ▼ 90' 7.6
- 15A. Ríos 7.1
- 25A. Canelo ⚽ ▼ 90' 7.8
- 11C. Esquivel ▼ 74' 7.0
Dự bị 7
- 9E. Vega ▲ 74' 6.7
- 20F. Uribe ▲ 90'
- 35J. Delgadillo ▲ 90'
- 13A. Benítez
- 16M. Centeno
- 17Mateus
- 32I. Zamora
Thống kê
06⚑5
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm14
1Trúng đích5
11Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị2
23Phạm lỗi14
6Thẻ vàng1
4Cứu thua1
360Chuyền bóng442
271Chuyền chính xác358
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 23 - 18 | +5 | 30 | |
| 4 | 7 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 17 | -8 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 17 | 23 - 25 | -2 | 19 | |
| 12 | 7 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 14 | 17 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 15 | 7 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 15 | 17 | 14 - 20 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 17 | 19 - 27 | -8 | 16 | |
| 17 | 7 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 17 | 17 | 14 - 28 | -14 | 14 | |
| 18 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 18 | 17 | 14 - 25 | -11 | 13 |
So sánh
34Trận đấu42
26Ghi được62
53Thủng lưới47
0.76Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn25
13Hiệp hai37