CA La Paz vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: CA La Paz 2-5 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CA La Paz thắng 3, hòa 2, Tepatitlán thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Guaycura, La Paz
- Phong độ
- WWDWW CA La Paz
- LLWLL Tepatitlán
- 8' J. Saavedra
- 9' H. Torres11m 1-0
- 17' I. Acero
- 23' 1-1 L. Loroña
- 45' 1-2 T. Montano
- HT1-2
- 46' ▲ N. Gómez ▼ G. Velasco
- 46' ▲ A. Galindo ▼ H. Torres
- 46' ▲ D. Villalva ▼ I. Acero
- 46' ▲ J. Cruz ▼ U. Cardona
- 47' U. Jaimes
- 57' U. Jaimes 2-2
- 58' 2-3 T. Montano
- 65' ▲ S. Castañeda ▼ D. Hernández
- 66' ▲ F. Santos ▼ M. Benítez
- 66' ▲ J. Arana ▼ E. Hernández
- 75' M. Vallejo
- 77' ▲ J. Machado ▼ L. Loroña
- 77' ▲ E. Pastrana ▼ M. Vallejo
- 77' ▲ A. Soto ▼ T. Montano
- 81' 2-4 J. Cruz
- 90'+3 2-5 E. Pastrana
- FT2-5
Đội hình
- 1C. Moreno
- 4K. Álvarez
- 15H. Torres ▼ 46'
- 16Y. Del Aguila
- 13É. Alaffita
- 5I. Acero ▼ 46'
- 20G. Velasco ▼ 46'
- 10E. Hernández ▼ 66'
- 19U. Jaimes
- 8M. Benítez ▼ 66'
- 26M. Yáñez
Dự bị 10
- 12N. Gómez ▲ 46'
- 14A. Galindo ▲ 46'
- 34D. Villalva ▲ 46'
- 7F. Santos ▲ 66'
- 32J. Arana ▲ 66'
- 3Juan Zamudio
- 9Jordi Ferrer
- 11J. Parra
- 18R. Salas
- 30L. Palestina
- 1R. Díaz
- 13J. Saavedra
- 3D. Hernández ▼ 65'
- 24U. Cardona ▼ 46'
- 27S. Vázquez
- 11M. Vallejo ▼ 77'
- 5M. Hernández
- 6A. Ruiz
- 8T. Montano ▼ 77'
- 10A. Tamay
- 17L. Loroña ▼ 77'
Dự bị 10
- 15J. Cruz ▲ 46'
- 19S. Castañeda ▲ 65'
- 9J. Machado ▲ 77'
- 16E. Pastrana ▲ 77'
- 25A. Soto ▲ 77'
- 4E. González
- 12W. Bravo
- 22M. Barra
- 23J. Rodríguez
- 28A. Hernández
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
28Trận đấu34
33Ghi được50
69Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
2Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai26