CA La Paz vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: CA La Paz 2-0 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CA La Paz thắng 3, hòa 2, Tepatitlán thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Guaycura, La Paz
- Phong độ
- WWDWW CA La Paz
- LLWLL Tepatitlán
- 32' A. Mendoza
- HT0-0
- 57' ▲ M. Yáñez ▼ U. Zurita
- 65' ▲ J. Parra ▼ M. Benítez
- 65' ▲ D. Villalva ▼ F. Santos
- 74' N. Gómez 1-0
- 78' ▲ C. Santana ▼ A. Mendoza
- 81' J. A. Parra Teran
- 81' ▲ C. Ortíz ▼ H. Mascorro
- 83' ▲ É. Alaffita ▼ M. Palma
- 83' ▲ H. Sandoval ▼ R. Mendoza
- 87' E. J. Alaffita Garcia
- 89' É. Alaffita 2-0
- 90'+3 B. G. Sartiguin Godoy
- 90'+2 ▲ P. López ▼ G. León
- 90'+2 ▲ J. Mungaray ▼ J. Hernández
- FT2-0
Đội hình
- 23J. Estrada
- 4K. Álvarez
- 28U. Zurita ▼ 57'
- 15H. Torres
- 7F. Santos ▼ 65'
- 12N. Gómez
- 10R. Mendoza ▼ 83'
- 21M. Palma ▼ 83'
- 27L. Gutiérrez
- 19U. Jaimes
- 8M. Benítez ▼ 65'
Dự bị 10
- 26M. Yáñez ▲ 57'
- 11J. Parra ▲ 65'
- 34D. Villalva ▲ 65'
- 13É. Alaffita ▲ 83'
- 30H. Sandoval ▲ 83'
- 1C. Moreno
- 6A. Martín
- 14J. Gurrola
- 18R. Salas
- 31R. Campos
- 12M. Almada
- 15A. Mendoza ▼ 78'
- 27O. De La Cruz
- 2O. Mireles
- 4B. Sartiaguín
- 17S. Robles
- 5J. Hernández ▼ 90'
- 7H. Mascorro ▼ 81'
- 6I. Acero
- 14G. León ▼ 90'
- 28M. Zúñiga
Dự bị 7
- 19C. Santana ▲ 78'
- 18C. Ortíz ▲ 81'
- 10P. López ▲ 90'
- 20J. Mungaray ▲ 90'
- 1R. Castellanos
- 3H. Aguayo
- 16C. Rodríguez
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
37Trận đấu35
58Ghi được38
60Thủng lưới70
1.57Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai18