Tepatitlán vs CA La Paz
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 4-0 CA La Paz tại Liga de Expansión MX, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 4, hòa 2, CA La Paz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Phong độ
- LLWLL Tepatitlán
- WWDWW CA La Paz
- 6' I. Vazquez
- 13' U. Zurita Jimenez
- 20' G. León 1-0
- 45' C. Villanueva
- HT1-0
- 50' C. Zamora
- 52' ▲ U. Jaimes ▼ U. Zurita
- 57' D. Abella 2-0
- 63' ▲ J. Ochoa ▼ L. Pérez
- 63' ▲ L. Morales ▼ I. Vázquez
- 63' ▲ M. Palma ▼ M. Benítez
- 71' A. Ochoa
- 72' ▲ B. Sartiaguín ▼ G. León
- 72' ▲ A. Rivero ▼ H. Mascorro
- 72' ▲ E. Pérez ▼ N. Gómez
- 78' ▲ P. López ▼ C. Engelhart
- 83' D. Abella 3-0
- 89' E. J. Alaffita Garcia
- 90'+1 A. Rivero 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1S. Mora-Mora
- 3C. Villanueva
- 27O. De La Cruz
- 2O. Mireles
- 17S. Robles
- 5J. Hernández
- 7H. Mascorro ▼ 72'
- 6I. Acero
- 14G. León ▼ 72'
- 9C. Engelhart ▼ 78'
- 11D. Abella
Dự bị 10
- 4B. Sartiaguín ▲ 72'
- 35A. Rivero ▲ 72'
- 10P. López ▲ 78'
- 8I. Márquez
- 12M. Almada
- 13A. Bravo
- 15A. Mendoza
- 19C. Santana
- 20J. Mungaray
- 21C. Zamora
- 23J. Estrada
- 4K. Álvarez
- 28U. Zurita ▼ 52'
- 3A. Justo
- 17I. Vázquez ▼ 63'
- 2P. Ruiz
- 5L. Pérez ▼ 63'
- 13É. Alaffita
- 12N. Gómez ▼ 72'
- 14J. Gurrola
- 8M. Benítez ▼ 63'
Dự bị 10
- 19U. Jaimes ▲ 52'
- 9J. Ochoa ▲ 63'
- 11L. Morales ▲ 63'
- 21M. Palma ▲ 63'
- 33E. Pérez ▲ 72'
- 1C. Moreno
- 6A. Martín
- 10R. Mendoza
- 29M. Ibarra
- 30H. Sandoval
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
35Trận đấu37
38Ghi được58
70Thủng lưới60
1.09Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai37