Tepatitlán vs CA La Paz
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 3-0 CA La Paz tại Liga de Expansión MX, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 4, hòa 2, CA La Paz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Trọng tài
- H. Solorio Arreola
- Phong độ
- LLWLL Tepatitlán
- WWDWW CA La Paz
- 2' A. M. Navarro
- 9' S. Martínez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Agüero ▼ A. Martín
- 46' ▲ U. Jaimes ▼ M. Ibarra
- 47' F. Aguero
- 48' B. Gambarte 2-0
- 52' A. Tecpanecatl
- 57' ▲ I. Márquez ▼ B. Gambarte
- 57' ▲ J. Pérez ▼ N. Gómez
- 57' ▲ L. Gutiérrez ▼ V. Moragrega
- 64' ▲ L. Robles ▼ A. Zamora
- 64' ▲ J. Mungaray ▼ J. Barraza
- 66' C. Gonzalez
- 73' ▲ A. Bravo ▼ S. Martínez
- 73' ▲ C. Santana ▼ Á. Tecpanécatl
- 73' ▲ J. Peña ▼ L. Morales
- 87' C. Santana 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 23C. López
- 17A. Zamora ▼ 64'
- 3C. Villanueva
- 16C. González
- 24B. Vázquez
- 27O. De La Cruz
- 7Á. Tecpanécatl ▼ 73'
- 6I. Acero
- 15J. Barraza ▼ 64'
- 28B. Gambarte ▼ 57'
- 22S. Martínez ▼ 73'
Dự bị 10
- 8I. Márquez ▲ 57'
- 18L. Robles ▲ 64'
- 20J. Mungaray ▲ 64'
- 13A. Bravo ▲ 73'
- 19C. Santana ▲ 73'
- 1S. Mora-Mora
- 2F. Ponce
- 4J. Ocon
- 5S. Medina
- 14A. Valadéz
- 1C. Moreno
- 28U. Zurita
- 2P. Ruiz
- 12N. Gómez ▼ 57'
- 6A. Martín ▼ 46'
- 10R. Mendoza
- 29M. Ibarra ▼ 46'
- 7F. Santos
- 11L. Morales ▼ 73'
- 8M. Benítez
- 14V. Moragrega ▼ 57'
Dự bị 10
- 16F. Agüero ▲ 46'
- 19U. Jaimes ▲ 46'
- 5J. Pérez ▲ 57'
- 27L. Gutiérrez ▲ 57'
- 33J. Peña ▲ 73'
- 9J. Ochoa
- 18R. Salas
- 23J. Estrada
- 30H. Sandoval
- 31J. Salas
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
36Trận đấu34
45Ghi được47
40Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai29