CA La Paz vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: CA La Paz 1-1 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CA La Paz thắng 3, hòa 1, Tepatitlán thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Guaycura, La Paz
- Phong độ
- WWDWW CA La Paz
- LLWLL Tepatitlán
- 7' C. Robles · U. Zurita Jimenez 1-0
- HT1-0
- 65' Y. Del Aguila
- 65' ▲ A. Robles ▼ D. Alvarez
- 66' ▲ S. Vazquez ▼ Y. Del Aguila
- 66' ▲ R. Renteria ▼ O. Millan
- 68' F. Illescas
- 71' 1-1 B. Mendoza
- 73' L. Samano
- 76' ▲ D. Hernandez ▼ A. Soto
- 76' ▲ J. Reyes ▼ B. Mendoza
- 80' ▲ L. A. Gonzalez Calderon ▼ J. Gomez
- 86' ▲ U. Jaimes ▼ H. Torres
- 90'+6 S. Vazquez
- 90'+4 ▲ A. Martinez ▼ W. Guzman
- FT1-1
Đội hình
- 33G. Alcala
- 13E. J. Alaffita Garcia
- 15H. Torres ▼ 86'
- 16Y. Del Aguila ▼ 66'
- 21C. Robles
- 28U. Zurita Jimenez
- 8A. Soto ▼ 76'
- 12O. Millan ▼ 66'
- 25F. Illescas
- 92D. Alvarez ▼ 65'
- 10M. Barragan
Dự bị 10
- 1C. Moreno
- 2S. Vazquez ▲ 66'
- 3G. Rodriguez
- 26J. Yanez
- 6D. Hernandez ▲ 76'
- 11R. Renteria ▲ 66'
- 17L. Chiu
- 30A. Robles ▲ 65'
- 9J. Ferrer
- 19U. Jaimes ▲ 86'
- 1G. Gutierrez
- 2M. Pinela
- 18J. Gomez ▼ 80'
- 21J. A. Moreno Villegas
- 26I. Dominguez
- 8F. Samano Salgado
- 10W. Guzman ▼ 90'
- 19O. Islas
- 20L. Samano
- 23J. Venegas
- 29B. Mendoza ▼ 76'
Dự bị 9
- 12C. Gonzalez
- 13L. A. Gonzalez Calderon ▲ 80'
- 33A. Martinez ▲ 90'
- 11J. Reyes ▲ 76'
- 22D. Aguilar
- 140O. Iniguez
- 159L. Macias
- 30J. Talavera
- 151K. De La Torre
Thống kê
03
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 15 - 15 | 0 | 21 | |
| 6 | 14 | 19 - 20 | -1 | 21 | |
| 7 | 14 | 19 - 21 | -2 | 19 | |
| 8 | 14 | 21 - 17 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 21 - 16 | +5 | 18 | |
| 9 | 14 | 27 - 24 | +3 | 20 | |
| 10 | 14 | 25 - 30 | -5 | 17 | |
| 11 | 14 | 20 - 18 | +2 | 15 | |
| 11 | 14 | 25 - 25 | 0 | 16 | |
| 12 | 14 | 14 - 27 | -13 | 14 | |
| 13 | 14 | 16 - 25 | -9 | 13 | |
| 14 | 14 | 14 - 27 | -13 | 12 | |
| 15 | 14 | 8 - 26 | -18 | 5 | |
| 15 | 14 | 15 - 25 | -10 | 11 |
Liga de Expansion MX (Clausura - Play Offs: Quarter-finals) Liga de Expansion MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
31Trận đấu41
48Ghi được54
49Thủng lưới39
1.55Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai29