Balzan FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Marsaxlokk F.C.

Balzan FC vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Balzan FC 1-1 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Balzan FC thắng 2, hòa 3, Marsaxlokk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 1
Phong độ
DLWWD Balzan FC
DWWDW Marsaxlokk F.C.
  1. 6' S. Guehi
  2. 21' N. Muscat
  3. 36' 0-1 N. Muscat
  4. HT0-1
  5. 46' J. Portelli I. Davey
  6. 55' E. Asante Z. Grech
  7. 73' J. Portelli 1-1
  8. 80' I. Christie-Davies U. Arias
  9. 80' E. Attard L. Caruana
  10. 80' D. Simkus R. Mihana
  11. 87' N. Pulis S. Cipriott
  12. 88' Weder
  13. 90'+1 O. El Hasni
  14. FT1-1

Đội hình

Balzan FC HLV: Andrew Cohen
  1. 99M. Djalo
  2. 2N. Djoric
  3. 6J. Grech
  4. 11Macula
  5. 14A. Dimeji
  6. 17S. Guehi
  7. 22I. Davey ▼ 46'
  8. 23S. Cipriott ▼ 87'
  9. 42Z. Grech ▼ 55'
  10. 44N. Ignjatovic
  11. 96Leo Fernandes

Dự bị 11

  1. 1D. Ciappara
  2. 4J. Portelli ▲ 46'
  3. 5S. Arab
  4. 7E. Mbong
  5. 8N. Pulis ▲ 87'
  6. 19E. Asante ▲ 55'
  7. 21Gabriel Santos
  8. 24K. Micallef
  9. 25V. Celic
  10. 27G. Cacciatore
  11. 77N. Farrugia
Marsaxlokk F.C. HLV: Vincenzo Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 3Weder
  3. 4O. El Hasni
  4. 6N. Muscat
  5. 8U. Arias ▼ 80'
  6. 10Dodo
  7. 11J. C. Corbalan
  8. 24L. Caruana ▼ 80'
  9. 25J. Minala
  10. 27L. Aguirre
  11. 28R. Mihana ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 1A. Cassar
  2. 30Z. Carabott
  3. 2O. Bykov
  4. 5E. Pepe
  5. 7I. Christie-Davies ▲ 80'
  6. 14E. Attard ▲ 80'
  7. 15N. Galea
  8. 16G. Karamitsios
  9. 23T. Caruana
  10. 26M. Maniscalco
  11. 33D. Simkus ▲ 80'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marsaxlokk F.C. 1-3
6 11 - 8 +3 11
2
Valletta F.C.
5 12 - 6 +6 10
3
Floriana F.C.
5 12 - 7 +5 10
4
Hamrun Spartans 3-1
6 8 - 6 +2 10
5
Mosta
5 7 - 5 +2 10
6
Sliema Wanderers F.C.
5 7 - 7 0 9
7
Balzan FC
5 9 - 6 +3 8
8
Birkirkara F.C.
5 7 - 4 +3 7
9
Hibernians F.C.
5 4 - 5 -1 5
10
Zabbar St. Patrick
5 5 - 7 -2 5
11
Gzira United
5 2 - 13 -11 1
12
Birzebbuga
5 1 - 11 -10 0
Premier League (First stage - Top 6)

So sánh

8Trận đấu9
11Ghi được10
8Thủng lưới10
1.38Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu