Balzan FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marsaxlokk F.C.

Balzan FC vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Balzan FC 0-0 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Balzan FC thắng 2, hòa 3, Marsaxlokk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 13
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
DLWWD Balzan FC
DWWDW Marsaxlokk F.C.
  1. HT0-0
  2. 58' A. Andrejić M. Aguek
  3. 64' Dall'Oca S. Boakye
  4. 79' A. Obonogwu N. Muscat
  5. 86' M. Grima P. Fenech
  6. 90'+1 I. Bozovic
  7. 90'+4 M. Grima
  8. 90' O. Awosanya N. Žerjal
  9. FT0-0

Đội hình

Balzan FC HLV: O. Spiteri
  1. D. Golović
  2. I. Božović
  3. S. Arab
  4. N. Žerjal ▼ 90'
  5. T. Caruana
  6. P. Fenech ▼ 86'
  7. N. Braunović
  8. A. Katanić
  9. M. Aguek ▼ 58'
  10. O. Rommens
  11. Jake Grech I

Dự bị 11

  1. A. Andrejić ▲ 58'
  2. M. Grima ▲ 86'
  3. O. Awosanya ▲ 90'
  4. André Prates
  5. B. Hili
  6. E. Atkins
  7. G. Cacciatore
  8. G. Farrugia
  9. N. Vella
  10. R. Briffa
  11. Jake Grech II
Marsaxlokk F.C. HLV: W. Muscat
  1. M. Drobnjak
  2. L. Aguirre
  3. K. Micallef
  4. N. Rađen
  5. J. Walker
  6. Weder
  7. R. Scicluna
  8. N. Muscat ▼ 79'
  9. Yuri
  10. S. Akinbule
  11. S. Boakye ▼ 64'

Dự bị 11

  1. Dall'Oca ▲ 64'
  2. A. Obonogwu ▲ 79'
  3. A. Saliba
  4. A. Vaikainah
  5. D. Bonnici
  6. J. Ghio
  7. K. Dimech
  8. M. Cremona
  9. S. Cassar
  10. N. Portelli
  11. S. El Anabi

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
34Ghi được48
37Thủng lưới28
1.03Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu