Balzan FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marsaxlokk F.C.

Balzan FC vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Balzan FC 0-0 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Balzan FC thắng 2, hòa 3, Marsaxlokk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 17
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
D. Portelli
Phong độ
DLWWD Balzan FC
DWWDW Marsaxlokk F.C.
  1. 18' Yellow Card
  2. 26' Yellow Card
  3. 30' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' E. Vella J. Aguilar
  6. 52' V. Sanogo D. Agius
  7. 54' Á. Quiñones A. Andrejić
  8. 60' Yellow Card
  9. 65' B. Kaljević B. Mladenović
  10. 71' T. Vella A. Attard
  11. 74' Yellow Card
  12. 79' Yellow Card
  13. 85' Yellow Card
  14. 86' A. Bradshaw A. Satariano
  15. 86' B. Hili M. Grima
  16. FT0-0

Đội hình

Balzan FC HLV: O. Spiteri
  1. R. Briffa
  2. I. Božović
  3. S. Arab
  4. M. Rašo
  5. P. Fenech
  6. A. Andrejić ▼ 54'
  7. B. Mladenović ▼ 65'
  8. N. Braunović
  9. M. Grima ▼ 86'
  10. Matheus
  11. A. Satariano ▼ 86'

Dự bị 9

  1. Á. Quiñones ▲ 54'
  2. B. Kaljević ▲ 65'
  3. A. Bradshaw ▲ 86'
  4. B. Hili ▲ 86'
  5. J. Debono
  6. J. Grech
  7. L. Agius
  8. L. Mallia
  9. Zak Grech
Marsaxlokk F.C. HLV: P. Doffo
  1. M. Drobnjak
  2. O. Carniello
  3. D. Agius ▼ 52'
  4. J. Aguilar ▼ 46'
  5. L. Aguirre
  6. R. Scicluna
  7. P. Xuereb
  8. K. Keqi
  9. S. Ferraris
  10. Tiago Adan
  11. A. Attard ▼ 71'

Dự bị 9

  1. E. Vella ▲ 46'
  2. V. Sanogo ▲ 52'
  3. T. Vella ▲ 71'
  4. D. Mifsud
  5. D. Vukovic
  6. E. Uzeh
  7. F. Tabone
  8. S. Moracci
  9. A. Effiong

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 45 - 10 +35 69
2
Birkirkara F.C.
26 50 - 20 +30 50
3
Gzira United
26 46 - 19 +27 48
4
Mosta
26 47 - 33 +14 46
5
Hibernians F.C.
26 45 - 37 +8 46
6
Balzan FC
26 37 - 32 +5 46
7
Floriana F.C.
26 30 - 26 +4 37
8
Valletta F.C.
26 37 - 23 +14 37
9
Sirens
26 25 - 32 -7 33
10
Gudja United
26 28 - 39 -11 29
11
Marsaxlokk F.C.
26 28 - 38 -10 25
12
Santa Lucía
26 20 - 49 -29 15
13
Zebbug Rangers
26 21 - 58 -37 14
14
Pietà Hotspurs
26 22 - 65 -43 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
49Ghi được43
36Thủng lưới43
1.63Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu