Marsaxlokk F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Balzan FC

Marsaxlokk F.C. vs Balzan FC

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 2-1 Balzan FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 3, hòa 3, Balzan FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening - 2nd Phase · Vòng 1
Sân vận động
Victor Tedesco Stadium, Hamrun
Phong độ
DWWDW Marsaxlokk F.C.
DLWWD Balzan FC
  1. 3' T. Caruanaphản lưới 1-0
  2. 8' K. Williams
  3. 23' 1-1 U. Akpan
  4. 26' A. Dimeji
  5. 35' L. López N. Rađen
  6. 43' E. Kamsoba
  7. HT1-1
  8. 56' A. Tank
  9. 63' N. Pulis
  10. 64' K. Micallef
  11. 66' J. Quitongo R. Holzhauser
  12. 69' L. Aguirre
  13. 71' J. Grech Cerezo
  14. 72' Yuri 2-1
  15. 80' A. Dimeji
  16. 80' A. Dimeji
  17. 83' D. Bonnici U. Arias
  18. 84' C. Buschman-Dormond N. Pulis
  19. FT2-1

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: W. Muscat
  1. M. Drobnjak
  2. L. Aguirre
  3. K. Micallef
  4. N. Rađen ▼ 35'
  5. R. Holzhauser ▼ 66'
  6. R. Scicluna
  7. E. Peña
  8. N. Muscat
  9. U. Arias ▼ 83'
  10. Yuri
  11. Alex Tanque

Dự bị 11

  1. L. López ▲ 35'
  2. J. Quitongo ▲ 66'
  3. D. Bonnici ▲ 83'
  4. A. Barbara
  5. C. Gatt
  6. J. Ghio
  7. K. Dimech
  8. M. Cremona
  9. N. Galea
  10. S. Cassar
  11. I. Borg
Balzan FC HLV: D. Rogers
  1. D. Ciappara
  2. S. Arab
  3. K. Williams
  4. H. Stanic
  5. T. Caruana
  6. N. Pulis ▼ 84'
  7. J. Busuttil
  8. Cerezo ▼ 71'
  9. U. Akpan
  10. E. Kamsoba
  11. O. Awosanya

Dự bị 8

  1. J. Grech ▲ 71'
  2. C. Buschman-Dormond ▲ 84'
  3. B. Hili
  4. D. Golović
  5. G. Camilleri
  6. G. Farrugia
  7. J. Engerer
  8. M. Grima

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu33
52Ghi được35
50Thủng lưới52
1.37Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu