Zabbar St. Patrick
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Tarxien Rainbows

Zabbar St. Patrick vs Tarxien Rainbows

Tỷ số chung cuộc: Zabbar St. Patrick 2-0 Tarxien Rainbows tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zabbar St. Patrick thắng 1, hòa 5, Tarxien Rainbows thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Final
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
DLWDL Zabbar St. Patrick
DDWWL Tarxien Rainbows
  1. 40' J. Micallef
  2. HT0-0
  3. 51' B. Gambarte
  4. 58' A. Valverde Erico Junior
  5. 61' L. Borg
  6. 74' P. Schmidt A. Lokosa
  7. 79' L. Mota N. Agius
  8. 81' M. Aguek K. Donsu
  9. 101' M. Fontanella
  10. 105'+1 Z. Leonardi
  11. 108' A. Majok 1-0
  12. 117' M. Spiteri
  13. 117' Claudio Murici
  14. 117' M. Fontanella11m 2-0
  15. 119' L. Micallef M. Fontanella
  16. 119' M. D'Alessandro S. Mizzi
  17. 120'+1 Claudio Murici
  18. 120'+2 A. Etim A. Majok
  19. FT2-0

Đội hình

Zabbar St. Patrick HLV: Gilbert Agius
  1. 99M. Djalo
  2. 9P. Cejas
  3. 10B. Gambarte
  4. 11N. Agius ▼ 79'
  5. 16J. Micallef
  6. 19A. Majok ▼ 120'
  7. 22Z. Leonardi
  8. 23Z. Polidano
  9. 28Vinicius Paiva
  10. 55K. Scicluna
  11. 89M. Fontanella ▼ 119'

Dự bị 11

  1. 1I. Colombo
  2. 91J. Grech
  3. 2K. Buhagiar
  4. 5M. Forte
  5. 15Y. W. Im
  6. 18L. Mota ▲ 79'
  7. 20L. Micallef ▲ 119'
  8. 24T. Eviparker
  9. 30R. Scicluna
  10. 31J. Scicluna
  11. 77A. Etim ▲ 120'
Tarxien Rainbows HLV: Jacques Scerri
  1. 94M. Spiteri
  2. 6A. Kuku
  3. 9A. Lokosa ▼ 74'
  4. 10Claudio Murici
  5. 11Erico Junior ▼ 58'
  6. 18S. Mizzi ▼ 119'
  7. 20L. Borg
  8. 23Nhayson
  9. 29K. Donsu ▼ 81'
  10. 33M. Musulin
  11. 54P. Panic

Dự bị 11

  1. 1A. Cassar
  2. 95A. Vella
  3. 4M. D'Alessandro ▲ 119'
  4. 7A. Valverde ▲ 58'
  5. 17N. Bird
  6. 21K. Vella
  7. 22M. Aguek ▲ 81'
  8. 70P. Schmidt ▲ 74'
  9. 77M. Grima
  10. 88K. Gatt
  11. 99T. Bird

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
45Ghi được38
49Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu