Tarxien Rainbows
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Zabbar St. Patrick

Tarxien Rainbows vs Zabbar St. Patrick

Tỷ số chung cuộc: Tarxien Rainbows 3-3 Zabbar St. Patrick tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tarxien Rainbows thắng 1, hòa 5, Zabbar St. Patrick thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Play Out · Vòng 30
Sân vận động
Gozo Stadium, Gozo
Phong độ
DDWWL Tarxien Rainbows
DLWDL Zabbar St. Patrick
  1. 5' 0-1 M. Fontanella
  2. 44' 0-2 M. Fontanella11m
  3. 45' M. Musulin 1-2
  4. HT1-2
  5. 57' P. Schmidt A. Lokosa
  6. 63' P. Schmidt 2-2
  7. 68' 2-3 Z. Leonardi
  8. 70' J. Micallef N. Agius
  9. 70' A. Majok P. Cejas
  10. 71' Erico Junior M. Musulin
  11. 71' M. Grima L. Borg
  12. 79' P. Panic
  13. 81' Nhayson 3-3
  14. 84' Y. W. Im B. Figueiredo
  15. 86' Vinicius Paiva
  16. 90'+2 L. Mota M. Fontanella
  17. FT3-3

Đội hình

Tarxien Rainbows HLV: Jacques Scerri
  1. 94M. Spiteri
  2. 7A. Valverde
  3. 9A. Lokosa ▼ 57'
  4. 10Claudio Murici
  5. 20L. Borg ▼ 71'
  6. 23Nhayson
  7. 27Y. Mosquera
  8. 29K. Donsu
  9. 33M. Musulin ▼ 71'
  10. 54P. Panic
  11. 74A. Vella

Dự bị 11

  1. 1A. Cassar
  2. 95A. Vella
  3. 4M. D'Alessandro
  4. 8Wesley Hudson
  5. 11Erico Junior ▲ 71'
  6. 17N. Bird
  7. 18S. Mizzi
  8. 21K. Vella
  9. 70P. Schmidt ▲ 57'
  10. 77M. Grima ▲ 71'
  11. 88K. Gatt
Zabbar St. Patrick HLV: Gilbert Agius
  1. 1I. Colombo
  2. 8B. Figueiredo ▼ 84'
  3. 9P. Cejas ▼ 70'
  4. 10B. Gambarte
  5. 11N. Agius ▼ 70'
  6. 21S. Jovancic
  7. 22Z. Leonardi
  8. 28Vinicius Paiva
  9. 30R. Scicluna
  10. 55K. Scicluna
  11. 89M. Fontanella ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 91J. Grech
  2. 99M. Djalo
  3. 2K. Buhagiar
  4. 15Y. W. Im ▲ 84'
  5. 16J. Micallef ▲ 70'
  6. 18L. Mota ▲ 90'
  7. 19A. Majok ▲ 70'
  8. 20L. Micallef
  9. 23Z. Polidano
  10. 24T. Eviparker
  11. 77A. Etim

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
38Ghi được45
65Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu