Tarxien Rainbows
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zabbar St. Patrick

Tarxien Rainbows vs Zabbar St. Patrick

Tỷ số chung cuộc: Tarxien Rainbows 1-1 Zabbar St. Patrick tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tarxien Rainbows thắng 1, hòa 5, Zabbar St. Patrick thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 27
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
DDWWL Tarxien Rainbows
DLWDL Zabbar St. Patrick
  1. HT0-0
  2. 46' M. Aguek A. Lokosa
  3. 48' B. Figueiredo
  4. 54' P. Schmidt 1-0
  5. 60' M. Fontanella Vinicius Paiva
  6. 64' S. Jovancic
  7. 69' M. Grima L. Borg
  8. 71' R. Scicluna B. Figueiredo
  9. 71' Y. W. Im A. Majok
  10. 76' A. Valverde Claudio Murici
  11. 84' L. Mota P. Cejas
  12. 87' Wesley Hudson M. Musulin
  13. 87' S. Mizzi A. Vella
  14. 89' M. Spiteri
  15. 90' 1-1 M. Fontanella
  16. FT1-1

Đội hình

Tarxien Rainbows HLV: Jacques Scerri
  1. 94M. Spiteri
  2. 6A. Kuku
  3. 9A. Lokosa ▼ 46'
  4. 10Claudio Murici ▼ 76'
  5. 11Erico Junior
  6. 20L. Borg ▼ 69'
  7. 29K. Donsu
  8. 33M. Musulin ▼ 87'
  9. 54P. Panic
  10. 70P. Schmidt
  11. 74A. Vella ▼ 87'

Dự bị 11

  1. 1A. Cassar
  2. 95A. Vella
  3. 7A. Valverde ▲ 76'
  4. 8Wesley Hudson ▲ 87'
  5. 17N. Bird
  6. 18S. Mizzi ▲ 87'
  7. 21K. Vella
  8. 22M. Aguek ▲ 46'
  9. 77M. Grima ▲ 69'
  10. 88K. Gatt
  11. 99T. Bird
Zabbar St. Patrick HLV: Gilbert Agius
  1. 1I. Colombo
  2. 8B. Figueiredo ▼ 71'
  3. 9P. Cejas ▼ 84'
  4. 10B. Gambarte
  5. 16J. Micallef
  6. 19A. Majok ▼ 71'
  7. 21S. Jovancic
  8. 22Z. Leonardi
  9. 28Vinicius Paiva ▼ 60'
  10. 55K. Scicluna
  11. 71J. Pisani

Dự bị 11

  1. 91J. Grech
  2. 99M. Djalo
  3. 15Y. W. Im ▲ 71'
  4. 18L. Mota ▲ 84'
  5. 20L. Micallef
  6. 23Z. Polidano
  7. 24T. Eviparker
  8. 30R. Scicluna ▲ 71'
  9. 31G. Cassar
  10. 77A. Etim
  11. 89M. Fontanella ▲ 60'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
38Ghi được45
65Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu