Zabbar St. Patrick
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Tarxien Rainbows

Zabbar St. Patrick vs Tarxien Rainbows

Tỷ số chung cuộc: Zabbar St. Patrick 2-3 Tarxien Rainbows tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zabbar St. Patrick thắng 1, hòa 5, Tarxien Rainbows thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Final
Phong độ
DLWDL Zabbar St. Patrick
DDWWL Tarxien Rainbows
  1. 16' A. Majok
  2. HT0-0
  3. 60' Vinicius Paiva
  4. 64' L. Mota R. Scicluna
  5. 66' 0-1 P. Panic
  6. 70' P. Cejas Vinicius Paiva
  7. 70' Y. W. Im N. Agius
  8. 75' L. Mota
  9. 79' M. Aguek Erico Junior
  10. 84' A. Valverde Claudio Murici
  11. 85' Z. Polidano Z. Leonardi
  12. 86' Y. W. Im
  13. 90'+6 S. Jovancic
  14. 90'+6 A. Vella
  15. 90'+6 P. Cejas
  16. 90' S. Jovancic 1-1
  17. 94' P. Cejas 2-1
  18. 97' P. Schmidt K. Donsu
  19. 103' M. Djalo
  20. 104' 2-2 A. Valverde
  21. 105' B. Gambarte
  22. 109' M. Forte A. Majok
  23. 118' 2-3 Nhayson
  24. 120' M. D'Alessandro A. Vella
  25. 120' S. Mizzi Nhayson
  26. FT2-3

Đội hình

Zabbar St. Patrick HLV: Gilbert Agius
  1. 99M. Djalo
  2. 10B. Gambarte
  3. 11N. Agius ▼ 70'
  4. 16J. Micallef
  5. 19A. Majok ▼ 109'
  6. 21S. Jovancic
  7. 22Z. Leonardi ▼ 85'
  8. 28Vinicius Paiva ▼ 70'
  9. 30R. Scicluna ▼ 64'
  10. 55K. Scicluna
  11. 89M. Fontanella

Dự bị 11

  1. 1I. Colombo
  2. 91J. Grech
  3. 2K. Buhagiar
  4. 5M. Forte ▲ 109'
  5. 9P. Cejas ▲ 70'
  6. 15Y. W. Im ▲ 70'
  7. 18L. Mota ▲ 64'
  8. 20L. Micallef
  9. 23Z. Polidano ▲ 85'
  10. 24T. Eviparker
  11. 77A. Etim
Tarxien Rainbows HLV: Jacques Scerri
  1. 94M. Spiteri
  2. 6A. Kuku
  3. 9A. Lokosa
  4. 10Claudio Murici ▼ 84'
  5. 11Erico Junior ▼ 79'
  6. 20L. Borg
  7. 23Nhayson ▼ 120'
  8. 29K. Donsu ▼ 97'
  9. 33M. Musulin
  10. 54P. Panic
  11. 74A. Vella ▼ 120'

Dự bị 11

  1. 1A. Cassar
  2. 95H. Baldacchino
  3. 4M. D'Alessandro ▲ 120'
  4. 7A. Valverde ▲ 84'
  5. 17N. Bird
  6. 18S. Mizzi ▲ 120'
  7. 21K. Vella
  8. 22M. Aguek ▲ 79'
  9. 70P. Schmidt ▲ 97'
  10. 77M. Grima
  11. 99T. Bird

Thống kê

08
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
45Ghi được38
49Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu