Tarxien Rainbows
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zabbar St. Patrick

Tarxien Rainbows vs Zabbar St. Patrick

Tỷ số chung cuộc: Tarxien Rainbows 1-1 Zabbar St. Patrick tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tarxien Rainbows thắng 1, hòa 5, Zabbar St. Patrick thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 5
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
DDWWL Tarxien Rainbows
DLWDL Zabbar St. Patrick
  1. 10' S. Jovancic
  2. 28' 0-1 P. Cejas
  3. 32' Jonata
  4. 45'+2 Nhayson
  5. HT0-1
  6. 54' Wallisson Bahia Jonata
  7. 54' K. Gatt M. Grima
  8. 57' K. Gatt
  9. 63' Yellow Card
  10. 64' M. D'Alessandro A. Vella
  11. 70' B. Gambarte
  12. 71' Y. W. Im N. Agius
  13. 76' B. da Cruz Tavinho
  14. 78' B. da Cruz
  15. 81' A. Dumbuya M. Fontanella
  16. 81' Mayron P. Cejas
  17. 82' K. Donsu 1-1
  18. 85' Samuel Gomes Z. Leonardi
  19. 90'+4 Mayron
  20. FT1-1

Đội hình

Tarxien Rainbows HLV: J. Scerri
  1. 1A. Cassar
  2. 3Willian
  3. 6T. Santos
  4. 7Tavinho ▼ 76'
  5. 9Jonata ▼ 54'
  6. 23Nhayson
  7. 29K. Donsu
  8. 37O. Ibeh
  9. 54R. Tavares
  10. 74A. Vella ▼ 64'
  11. 77M. Grima ▼ 54'

Dự bị 11

  1. 94M. Spiteri
  2. 4M. D'Alessandro ▲ 64'
  3. 8B. da Cruz ▲ 76'
  4. 17G. Vella
  5. 18S. Mizzi
  6. 20L. Borg
  7. 21W. England
  8. 27L. Zango
  9. 33P. Xuereb
  10. 70Wallisson Bahia ▲ 54'
  11. 88K. Gatt ▲ 54'
Zabbar St. Patrick HLV: A. Parisi
  1. 1L. Camilleri
  2. 7H. Tchaouna
  3. 9P. Cejas ▼ 81'
  4. 10B. Gambarte
  5. 11N. Agius ▼ 71'
  6. 16J. Micallef
  7. 21S. Jovancic
  8. 22Z. Leonardi ▼ 85'
  9. 28Vinicius Paiva
  10. 55K. Scicluna
  11. 89M. Fontanella ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 91J. Grech
  2. 99M. Djalo
  3. 4A. Dumbuya ▲ 81'
  4. 15Y. W. Im ▲ 71'
  5. 17C. Dalli
  6. 26S. Carabott
  7. 30R. Scicluna
  8. 33Mayron ▲ 81'
  9. 39Samuel Gomes ▲ 85'
  10. 71J. Pisani
  11. 77A. Etim

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
38Ghi được45
65Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu