Floriana F.C. vs Hamrun Spartans
Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 1-4 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 0, hòa 6, Hamrun Spartans thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 31
- Phong độ
- LWWDW Floriana F.C.
- LLLDW Hamrun Spartans
- 7' 0-1 B. Eleke
- 23' Z. Scerri11m 1-1
- 24' B. Eleke
- 34' V. Polito
- 44' R. Areias
- 45'+1 ▲ E. Piscopo ▼ R. Areias
- HT1-1
- 46' ▲ M. Beerman ▼ P. Mbong
- 51' ▲ Jonny ▼ M. El Fanis
- 52' ▲ Ederson ▼ R. Camenzuli
- 62' ▲ J. Grech ▼ D. Vella
- 62' ▲ G. Rodgers ▼ Chico Teixeira
- 63' ▲ K. Serber ▼ B. Eleke
- 69' ▲ Z. Vella Newell ▼ A. Kurtalic
- 71' M. Beerman
- 77' K. Mabea
- 78' 1-2 J. Mbong
- 80' G. Rodgers
- 86' 1-3 J. Mbong
- 87' ▲ M. Carboni ▼ M. Guillaumier
- 90' 1-4 M. Carboni
- FT1-4
Đội hình
- 1P. Picon
- 4Antonio Lara
- 9K. Dervisagic
- 11Z. Scerri
- 12D. Vella▼ 62'
- 14A. Kurtalic▼ 69'
- 15K. Mabea
- 22Chico Teixeira▼ 62'
- 25G. Gamarra
- 88P. Mbong▼ 46'
- 94R. Areias▼ 45'
Dự bị 11
- 37A. Micallef
- 3M. Beerman▲ 46'
- 5G. Rodgers▲ 62'
- 8J. Grech▲ 62'
- 10F. Varela
- 17O. Spiteri
- 19M. Jah
- 20E. Piscopo▲ 45'
- 21C. Zammit Lonardelli
- 24C. M'Mombwa
- 27Z. Vella Newell▲ 69'
- 1H. Bonello
- 2Rafael Compri
- 5S. Xerri
- 6M. Guillaumier▼ 87'
- 8M. Garcia
- 10J. Mbong
- 13V. Polito
- 27O. Bjelicic
- 30B. Eleke▼ 63'
- 47M. El Fanis▼ 51'
- 94R. Camenzuli▼ 52'
Dự bị 11
- 92K. Brincau
- 7S. Attard
- 14E. Borg
- 16S. Camilleri
- 17K. Serber▲ 63'
- 23K. Hili
- 24D. Ceter
- 25Ederson▲ 52'
- 32M. Carboni▲ 87'
- 49Jonny▲ 51'
- 91Emerson
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu48
61Ghi được66
36Thủng lưới49
1.61Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai39