Floriana F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamrun Spartans

Floriana F.C. vs Hamrun Spartans

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 0-0 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 0, hòa 6, Hamrun Spartans thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing · Vòng 3
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WWDWL Floriana F.C.
LLLDW Hamrun Spartans
  1. 33' J. Becerra
  2. 36' Elionay
  3. 36' C. Mafoumbi
  4. HT0-0
  5. 46' Eder L. Montebello
  6. 61' Z. Scerri J. Becerra
  7. 62' M. Emerson
  8. 67' M. Garcia
  9. 75' E. Mashike J. Grech
  10. 75' K. Amoustapha Elionay
  11. 79' C. Zammit Lonardelli
  12. 87' Eder
  13. 87' F. Sasere
  14. FT0-0

Đội hình

Floriana F.C. HLV: D. Abdilla
  1. C. Mafoumbi
  2. A. Kouros
  3. O. El Hasni
  4. G. Gamarra
  5. G. Yaméogo
  6. D. Vella
  7. J. Grech ▼ 75'
  8. M. García
  9. J. Becerra ▼ 61'
  10. C. Lonardelli
  11. F. Sasere

Dự bị 11

  1. Z. Scerri ▲ 61'
  2. E. Mashike ▲ 75'
  3. A. De Flavia
  4. A. Garzia
  5. Fernandinho
  6. G. Rodgers
  7. J. Mizzi
  8. O. Spiteri
  9. Q. Allionida
  10. T. Vella
  11. Y. Fillion
Hamrun Spartans HLV: A. Zinnari
  1. H. Bonello
  2. S. Borg
  3. Emerson Marcelina
  4. R. Camenzuli
  5. J. Čađenović
  6. Elionay ▼ 75'
  7. Talison
  8. L. Montebello ▼ 46'
  9. J. Mbong
  10. O. Bjeličić
  11. Raphael Lopes

Dự bị 11

  1. Eder ▲ 46'
  2. K. Amoustapha ▲ 75'
  3. C. Ondong Mba
  4. Célio
  5. K. Hili
  6. K. Scicluna
  7. M. Ellul
  8. Mayron
  9. N. Grech
  10. S. Agius
  11. S. Xerri

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu43
77Ghi được61
38Thủng lưới35
1.71Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu