Hamrun Spartans
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Floriana F.C.

Hamrun Spartans vs Floriana F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamrun Spartans 1-1 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamrun Spartans thắng 4, hòa 6, Floriana F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 25
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LLLDW Hamrun Spartans
WWDWL Floriana F.C.
  1. 12' 0-1 K. Dervisagic
  2. 35' M. Carboni D. Bulevardi
  3. 35' Emerson B. Eleke
  4. HT0-1
  5. 63' S. Attard Jonny
  6. 63' M. El Fanis M. Garcia
  7. 64' C. Zammit Lonardelli J. Grech
  8. 64' R. Areias K. Dervisagic
  9. 69' Emerson
  10. 73' K. Serber R. Camenzuli
  11. 78' M. Veselji P. Mbong
  12. 82' Z. Scerri D. Vella
  13. 82' Chico Teixeira K. Mabea
  14. 90' M. Guillaumier 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Hamrun Spartans HLV: Giacomo Modica
  1. 1H. Bonello
  2. 5S. Xerri
  3. 6M. Guillaumier
  4. 8M. Garcia ▼ 63'
  5. 10J. Mbong
  6. 13V. Polito
  7. 27O. Bjelicic
  8. 30B. Eleke ▼ 35'
  9. 31D. Bulevardi ▼ 35'
  10. 49Jonny ▼ 63'
  11. 94R. Camenzuli ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 12M. Camilleri
  2. 98Celio
  3. 7S. Attard ▲ 63'
  4. 14E. Borg
  5. 16S. Camilleri
  6. 17K. Serber ▲ 73'
  7. 23K. Hili
  8. 25Ederson
  9. 32M. Carboni ▲ 35'
  10. 47M. El Fanis ▲ 63'
  11. 91Emerson ▲ 35'
Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 23G. Cioletti
  2. 3M. Beerman
  3. 8J. Grech ▼ 64'
  4. 9K. Dervisagic ▼ 64'
  5. 10F. Varela
  6. 12D. Vella ▼ 82'
  7. 14A. Kurtalic
  8. 15K. Mabea ▼ 82'
  9. 24C. M'Mombwa
  10. 34I. Mendonca
  11. 88P. Mbong ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 4Antonio Lara
  3. 7M. Veselji ▲ 78'
  4. 11Z. Scerri ▲ 82'
  5. 17O. Spiteri
  6. 20E. Piscopo
  7. 21C. Zammit Lonardelli ▲ 64'
  8. 22Chico Teixeira ▲ 82'
  9. 27Z. Vella Newell
  10. 94R. Areias ▲ 64'
  11. 99D. Attard

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu38
66Ghi được61
49Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.61
21Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu