Floriana F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Hamrun Spartans

Floriana F.C. vs Hamrun Spartans

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 1-3 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 0, hòa 6, Hamrun Spartans thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 10
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LWWDW Floriana F.C.
LLLDW Hamrun Spartans
  1. 10' 0-1 N. Koffi
  2. 16' J. Grech
  3. 29' R. Camenzuli
  4. 45'+4 D. Vella
  5. 45' 0-2 M. Garcia
  6. HT0-2
  7. 46' Z. Scerri D. Vella
  8. 46' M. Jah R. Areias
  9. 46' D. Simkus O. Bjelicic
  10. 47' 0-3 M. Garcia
  11. 50' N. Koffi
  12. 51' Z. Scerri
  13. 51' Ederson
  14. 59' G. Gamarra K. Mabea
  15. 59' M. Veselji A. Garzia
  16. 64' J. Cadjenovic N. Koffi
  17. 82' M. El Fanis S. Smajlagic
  18. 82' M. Jah 1-3
  19. 85' M. El Fanis
  20. 88' S. Xerri M. Garcia
  21. 88' D. Letherby Rafael Compri
  22. FT1-3

Đội hình

Floriana F.C. HLV: Augusto Daniel Portela da Silva
  1. 23G. Cioletti
  2. 8J. Grech
  3. 10F. Varela
  4. 12D. Vella▼ 46'
  5. 15K. Mabea▼ 59'
  6. 17O. Spiteri
  7. 22Chico Teixeira
  8. 24C. M'Mombwa
  9. 34I. Mendonca
  10. 77A. Garzia▼ 59'
  11. 94R. Areias▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 37R. Cutajar
  3. 25G. Gamarra▲ 59'
  4. 11Z. Scerri▲ 46'
  5. 18N. Cassar
  6. 7A. De Flavia
  7. 20E. Piscopo
  8. 13D. Farrugia
  9. 70M. Veselji▲ 59'
  10. 2L. Lopez
  11. 19M. Jah▲ 46'
Hamrun Spartans HLV: Giacomo Modica
  1. 1H. Bonello
  2. 2Rafael Compri▼ 88'
  3. 8M. Garcia▼ 88'
  4. 10J. Mbong
  5. 13V. Polito
  6. 14S. Smajlagic▼ 82'
  7. 19N. Koffi▼ 64'
  8. 25Ederson
  9. 27O. Bjelicic▼ 46'
  10. 91Emerson
  11. 94R. Camenzuli

Dự bị 11

  1. 12M. Camilleri
  2. 3N. Micallef
  3. 5S. Xerri▲ 88'
  4. 6D. Letherby▲ 88'
  5. 7S. Attard
  6. 16S. Camilleri
  7. 20J. Cadjenovic▲ 64'
  8. 33D. Simkus▲ 46'
  9. 47M. El Fanis▲ 82'
  10. 55K. Vella
  11. 77M. Hadzi

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu48
61Ghi được66
36Thủng lưới49
1.61Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu