Hamrun Spartans
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Floriana F.C.

Hamrun Spartans vs Floriana F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamrun Spartans 1-1 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamrun Spartans thắng 4, hòa 6, Floriana F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 2
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LLLDW Hamrun Spartans
LWWDW Floriana F.C.
  1. 3' 0-1 D. Vella
  2. 9' O. El Hasni
  3. 23' C. Mafoumbi
  4. 23' Fernandinho
  5. 24' L. Montebello11m 1-1
  6. 29' M. Veselji
  7. 43' Talison
  8. HT1-1
  9. 46' Eder Elionay
  10. 54' M. Veselji
  11. 54' M. Veselji
  12. 59' A. Garzia Thiaguinho Santos
  13. 68' J. Mbong
  14. 72' J. Corbalan Talison
  15. 81' Vitão Wendel Barros
  16. 90'+2 D. Vella
  17. FT1-1

Đội hình

Hamrun Spartans HLV: A. Zinnari
  1. H. Bonello
  2. Mayron
  3. S. Xerri
  4. R. Camenzuli
  5. R. Prša
  6. Elionay▼ 46'
  7. Talison▼ 72'
  8. L. Montebello
  9. J. Mbong
  10. Raphael Lopes
  11. Wendel Barros▼ 81'

Dự bị 11

  1. Eder▲ 46'
  2. J. Corbalan▲ 72'
  3. Vitão▲ 81'
  4. Célio
  5. D. Letherby
  6. G. Vella
  7. K. Scicluna
  8. M. Ellul
  9. S. Attard
  10. S. Borg
  11. J. Mangion
Floriana F.C. HLV: D. Abdilla
  1. C. Mafoumbi
  2. A. Kouros
  3. Fernandinho
  4. O. El Hasni
  5. D. Vella
  6. J. Grech
  7. M. García
  8. Thiaguinho Santos▼ 59'
  9. M. Veselji
  10. C. Lonardelli
  11. F. Sasere

Dự bị 11

  1. A. Garzia▲ 59'
  2. A. De Flavia
  3. C. Buttigieg
  4. E. Micallef
  5. G. Yaméogo
  6. K. Nwoko
  7. L. Accarino
  8. N. Cassar
  9. O. Spiteri
  10. R. Cutajar
  11. Saúl Gracia

Thống kê

02
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
61Ghi được77
35Thủng lưới38
1.42Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu