Floriana F.C. vs Hamrun Spartans
Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 1-2 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 0, hòa 6, Hamrun Spartans thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening - 2nd Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- WWDWL Floriana F.C.
- LLLDW Hamrun Spartans
- 8' 0-1 L. Montebello11m
- 15' Talison
- 33' H. Bonello
- 44' 0-2 L. Montebello
- 45'+2 G. S. Cedric Yameogo
- HT0-2
- 46' ▲ K. Nwoko ▼ Fernandinho
- 46' ▲ O. Spiteri ▼ G. Yaméogo
- 46' ▲ G. Vella ▼ L. Montebello
- 50' Emerson Souza
- 53' K. Nwoko 1-2
- 57' J. Mbong
- 68' ▲ R. Camenzuli ▼ G. Vella
- 71' K. Nwoko
- 72' ▲ S. Borg ▼ K. Scicluna
- 78' ▲ Q. Allionida ▼ A. Kouros
- 79' D. Letherby
- 85' ▲ S. Agius ▼ Emerson Marcelina
- 86' Q. Allionida
- 90'+1 Mayron
- FT1-2
Đội hình
- C. Mafoumbi
- A. Kouros ▼ 78'
- Fernandinho ▼ 46'
- O. El Hasni
- G. Yaméogo ▼ 46'
- D. Vella
- J. Grech
- Emerson Souza
- M. Veselji
- C. Lonardelli
- F. Sasere
Dự bị 11
- K. Nwoko ▲ 46'
- O. Spiteri ▲ 46'
- Q. Allionida ▲ 78'
- A. De Flavia
- C. Buttigieg
- D. Farrugia
- E. Piscopo
- G. Rodgers
- N. Zerafa
- Saúl Gracia
- N. Joyce
- H. Bonello
- Mayron
- K. Scicluna ▼ 72'
- M. Ellul
- Emerson Marcelina ▼ 85'
- Elionay
- Talison
- D. Letherby
- L. Montebello ▼ 46'
- J. Mbong
- Raphael Lopes
Dự bị 8
- G. Vella ▲ 46'
- R. Camenzuli ▲ 68'
- S. Borg ▲ 72'
- S. Agius ▲ 85'
- Célio
- F. Bugeja
- K. Hili
- N. Grech
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 21 - 13 | +8 | 27 | |
| 5 | 17 | 23 - 14 | +9 | 25 | |
| 5 | 11 | 18 - 13 | +5 | 18 | |
| 6 | 11 | 15 - 8 | +7 | 17 | |
| 6 | 16 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 7 | 11 | 17 - 17 | 0 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 12 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 9 | |
| 11 | 11 | 7 - 21 | -14 | 7 | |
| 12 | 11 | 15 - 24 | -9 | 10 | |
| 12 | 11 | 12 - 27 | -15 | 4 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu43
77Ghi được61
38Thủng lưới35
1.71Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai33