Hamrun Spartans
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Naxxar Lions

Hamrun Spartans vs Naxxar Lions

Tỷ số chung cuộc: Hamrun Spartans 3-0 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamrun Spartans thắng 9, hòa 1, Naxxar Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 30
Phong độ
LLLDW Hamrun Spartans
DLDLL Naxxar Lions
  1. 26' Goal Disallowed - video review
  2. 35' D. Ceter 1-0
  3. 44' Gustavo Felipephản lưới 2-0
  4. HT2-0
  5. 54' S. Guehi
  6. 60' M. El Fanis
  7. 65' N. Pahama Gustavo Felipe
  8. 65' Vitinho Vinicius Baiano
  9. 70' G. Costa Goncalves
  10. 77' J. Mbong11m 3-0
  11. 78' Jonny D. Ceter
  12. 83' M. Fenech N. Pace Cocks
  13. 83' M. Micallef D. Letherby
  14. 86' B. Eleke J. Mbong
  15. 86' D. Bulevardi M. El Fanis
  16. 87' K. Serber Ederson
  17. 90' M. Carboni M. Garcia
  18. 90' S. Bugeja Joao Moura
  19. FT3-0

Đội hình

Hamrun Spartans HLV: Giacomo Modica
  1. 1H. Bonello
  2. 2Rafael Compri
  3. 5S. Xerri
  4. 6M. Guillaumier
  5. 8M. Garcia ▼ 90'
  6. 10J. Mbong ▼ 86'
  7. 24D. Ceter ▼ 78'
  8. 25Ederson ▼ 87'
  9. 27O. Bjelicic
  10. 47M. El Fanis ▼ 86'
  11. 91Emerson

Dự bị 11

  1. 92K. Brincau
  2. 4J. Cassar
  3. 7S. Attard
  4. 14E. Borg
  5. 16S. Camilleri
  6. 17K. Serber ▲ 87'
  7. 30B. Eleke ▲ 86'
  8. 31D. Bulevardi ▲ 86'
  9. 32M. Carboni ▲ 90'
  10. 33I. Bonello
  11. 49Jonny ▲ 78'
Naxxar Lions HLV: Winston Muscat
  1. 1M. Debono
  2. 4Theo Kruger
  3. 5Gustavo Felipe ▼ 65'
  4. 8N. Pace Cocks ▼ 83'
  5. 10E. Farias
  6. 18D. Letherby ▼ 83'
  7. 20G. Costa Goncalves
  8. 22C. Kontchou
  9. 24Vinicius Baiano ▼ 65'
  10. 30S. Guehi
  11. 33Joao Moura ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 80J. Azzopardi
  2. 99A. Vella
  3. 7M. Fenech ▲ 83'
  4. 9N. Pahama ▲ 65'
  5. 11Vitinho ▲ 65'
  6. 13S. Bugeja ▲ 90'
  7. 14C. Gauci
  8. 15Y. Montero
  9. 17F. Bugeja
  10. 21M. Micallef ▲ 83'
  11. 25O. Portelli

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu35
67Ghi được43
51Thủng lưới56
1.37Bàn thắng mỗi trận1.23
21Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu