Hamrun Spartans
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Naxxar Lions

Hamrun Spartans vs Naxxar Lions

Tỷ số chung cuộc: Hamrun Spartans 4-0 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamrun Spartans thắng 9, hòa 1, Naxxar Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing · Vòng 11
Sân vận động
Gozo Stadium, Gozo
Phong độ
LLDWW Hamrun Spartans
DLDLL Naxxar Lions
  1. 9' N. Pace Cocksphản lưới 1-0
  2. 19' M. Klepač R. Mihana
  3. 24' H. Bonello 2-0
  4. 26' R. Prša 3-0
  5. 37' N. Pace Cocks
  6. HT3-0
  7. 46' K. Scicluna S. Xerri
  8. 46' J. Farrugia Hugo Santos
  9. 64' R. Cassar B. Sané
  10. 64' T. Yamaguchi N. Micallef
  11. 72' Raphael Lopes 4-0
  12. 77' G. Vella Emerson Marcelina
  13. 77' O. Bjeličić Raphael Lopes
  14. 78' M. Fenech João Moura
  15. 78' M. Micallef Latón
  16. 80' Célio H. Bonello
  17. 87' R. Prsa
  18. FT4-0

Đội hình

Hamrun Spartans HLV: A. Zinnari
  1. H. Bonello ▼ 80'
  2. Mayron
  3. S. Xerri ▼ 46'
  4. M. Ellul
  5. Emerson Marcelina ▼ 77'
  6. J. Čađenović
  7. R. Prša
  8. R. Mihana ▼ 19'
  9. Elionay
  10. C. Menacho
  11. Raphael Lopes ▼ 77'

Dự bị 11

  1. M. Klepač ▲ 19'
  2. K. Scicluna ▲ 46'
  3. G. Vella ▲ 77'
  4. O. Bjeličić ▲ 77'
  5. Célio ▲ 80'
  6. D. Letherby
  7. K. Hili
  8. R. Camenzuli
  9. S. Borg
  10. S. Camilleri
  11. B. Buhagiar
Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. A. Fenech
  2. Fernando Barbosa
  3. B. Sané ▼ 64'
  4. N. Micallef ▼ 64'
  5. João Moura ▼ 78'
  6. N. Pace Cocks
  7. Latón ▼ 78'
  8. Y. Ito
  9. E. Bolaños
  10. Maicon
  11. Hugo Santos ▼ 46'

Dự bị 11

  1. J. Farrugia ▲ 46'
  2. R. Cassar ▲ 64'
  3. T. Yamaguchi ▲ 64'
  4. M. Fenech ▲ 78'
  5. M. Micallef ▲ 78'
  6. A. Vella
  7. J. Bonanno
  8. K. Haber
  9. O. Portelli
  10. T. Ndao
  11. Z. Ho-A-Tham

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu39
61Ghi được42
35Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu