Naxxar Lions vs Hamrun Spartans
Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 0-6 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 0, hòa 1, Hamrun Spartans thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 6
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- DLDLL Naxxar Lions
- LLLDW Hamrun Spartans
- 13' 0-1 Raphael Lopes
- 21' Mayron
- 24' 0-2 J. Mbong
- 29' Fernando Barbosa
- 29' 0-3 L. Montebello11m
- 44' 0-4 C. Ondong Mba
- HT0-4
- 46' ▲ Gustavo ▼ T. Yamaguchi
- 46' ▲ O. Portelli ▼ Pedro Vitor
- 46' ▲ Y. Ito ▼ Luan Sérgio
- 46' ▲ Eder ▼ Elionay
- 54' 0-5 C. Ondong Mba
- 61' ▲ Wendel Barros ▼ L. Montebello
- 67' ▲ M. Fenech ▼ Edson Farias
- 72' ▲ S. Attard ▼ J. Mbong
- 72' ▲ Talison ▼ Raphael Lopes
- 76' ▲ K. Scicluna ▼ Mayron
- 77' 0-6 S. Attard
- 79' ▲ S. Degabriele ▼ R. Cassar
- FT0-6
Đội hình
- M. Debono
- R. Cassar ▼ 79'
- Fernando Barbosa
- Pedro Vitor ▼ 46'
- N. Micallef
- Luan Sérgio ▼ 46'
- K. Jackson
- Hudson
- T. Yamaguchi ▼ 46'
- Matheus Taumaturgo
- Edson Farias ▼ 67'
Dự bị 11
- Gustavo ▲ 46'
- O. Portelli ▲ 46'
- Y. Ito ▲ 46'
- M. Fenech ▲ 67'
- S. Degabriele ▲ 79'
- A. Fenech
- Caxambu
- G. Bonanno
- K. Haber
- N. Pace Cocks
- S. Camilleri
- H. Bonello
- Mayron ▼ 76'
- S. Xerri
- R. Camenzuli
- R. Prša
- Elionay ▼ 46'
- L. Montebello ▼ 61'
- C. Ondong Mba
- J. Corbalan
- J. Mbong ▼ 72'
- Raphael Lopes ▼ 72'
Dự bị 11
- Eder ▲ 46'
- Wendel Barros ▲ 61'
- S. Attard ▲ 72'
- Talison ▲ 72'
- K. Scicluna ▲ 76'
- Célio
- Emerson Marcelina
- G. Vella
- M. Ellul
- S. Borg
- Vitão
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 21 - 13 | +8 | 27 | |
| 5 | 17 | 23 - 14 | +9 | 25 | |
| 5 | 11 | 18 - 13 | +5 | 18 | |
| 6 | 11 | 15 - 8 | +7 | 17 | |
| 6 | 16 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 7 | 11 | 17 - 17 | 0 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 12 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 9 | |
| 11 | 11 | 7 - 21 | -14 | 7 | |
| 12 | 11 | 15 - 24 | -9 | 10 | |
| 12 | 11 | 12 - 27 | -15 | 4 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu43
42Ghi được61
72Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai33