Hamrun Spartans
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Naxxar Lions

Hamrun Spartans vs Naxxar Lions

Tỷ số chung cuộc: Hamrun Spartans 4-0 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamrun Spartans thắng 9, hòa 1, Naxxar Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 21
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LLLDW Hamrun Spartans
DLDLL Naxxar Lions
  1. 20' G. Costa Goncalves
  2. 24' N. Pahama
  3. 25' J. Mbong 1-0
  4. 39' R. Camenzuli
  5. 41' J. Mbong 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' D. Ceter Jonny
  8. 56' D. Ceter 3-0
  9. 67' N. Pace Cocks M. Fenech
  10. 67' S. Guehi JP Iseppe
  11. 69' D. Ceter 4-0
  12. 75' S. Xerri V. Polito
  13. 75' Ederson M. Garcia
  14. 75' M. Carboni J. Mbong
  15. 75' Y. Inzoudine R. Camenzuli
  16. 79' Y. Montero G. Costa Goncalves
  17. 84' M. Micallef D. Letherby
  18. FT4-0

Đội hình

Hamrun Spartans HLV: Giacomo Modica
  1. 1H. Bonello
  2. 2Rafael Compri
  3. 6M. Guillaumier
  4. 7S. Attard
  5. 8M. Garcia ▼ 75'
  6. 10J. Mbong ▼ 75'
  7. 13V. Polito ▼ 75'
  8. 49Jonny ▼ 46'
  9. 31D. Bulevardi
  10. 91Emerson
  11. 94R. Camenzuli ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 12M. Camilleri
  2. 98Celio
  3. 5S. Xerri ▲ 75'
  4. 14E. Borg
  5. 16S. Camilleri
  6. 25Ederson ▲ 75'
  7. 30B. Eleke
  8. 32M. Carboni ▲ 75'
  9. 24D. Ceter ▲ 46'
  10. 55K. Hili
  11. 93Y. Inzoudine ▲ 75'
Naxxar Lions HLV: Winston Muscat
  1. 1M. Debono
  2. 3JP Iseppe ▼ 67'
  3. 4Theo Kruger
  4. 5Gustavo Felipe
  5. 7M. Fenech ▼ 67'
  6. 9N. Pahama
  7. 18D. Letherby ▼ 84'
  8. 19Rosiel
  9. 20G. Costa Goncalves ▼ 79'
  10. 24Vinicius Baiano
  11. 33Joao Moura

Dự bị 11

  1. 80J. Azzopardi
  2. 99A. Vella
  3. 8N. Pace Cocks ▲ 67'
  4. 14C. Gauci
  5. 15Y. Montero ▲ 79'
  6. 17F. Bugeja
  7. 21M. Micallef ▲ 84'
  8. 22C. Kontchou
  9. 25O. Portelli
  10. 26J. Borg
  11. 30S. Guehi ▲ 67'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu35
67Ghi được43
51Thủng lưới56
1.37Bàn thắng mỗi trận1.23
21Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu