Naxxar Lions
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Hamrun Spartans

Naxxar Lions vs Hamrun Spartans

Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 0-4 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 0, hòa 1, Hamrun Spartans thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 2
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
DLDLL Naxxar Lions
LLLDW Hamrun Spartans
  1. 10' 0-1 Jonny
  2. 14' O. Bjelicic
  3. 30' 0-2 L. Montebello
  4. 40' N. Micallef
  5. HT0-2
  6. 46' M. Fenech G. Bonanno
  7. 55' 0-3 U. Đuranović
  8. 59' 0-4 L. Montebello
  9. 60' Maicon J. Ellul
  10. 60' Elionay R. Prša
  11. 60' R. Camenzuli O. Bjeličić
  12. 69' Eder L. Montebello
  13. 69' S. Paintsil Jonny
  14. 70' D. Falzon Edson Farias
  15. 70' William Marcílio Elizeu
  16. 78' R. Mercieca N. Pace Cocks
  17. FT0-4

Đội hình

Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. M. Debono
  2. R. Cassar
  3. A. Azzopardi
  4. N. Micallef
  5. G. Bonanno ▼ 46'
  6. João Moura
  7. N. Pace Cocks ▼ 78'
  8. Elizeu ▼ 70'
  9. J. Ellul ▼ 60'
  10. Pablo
  11. Edson Farias ▼ 70'

Dự bị 11

  1. M. Fenech ▲ 46'
  2. Maicon ▲ 60'
  3. D. Falzon ▲ 70'
  4. William Marcílio ▲ 70'
  5. R. Mercieca ▲ 78'
  6. A. Fenech
  7. J. Bonanno
  8. K. Debono
  9. N. Demanuele
  10. S. Camilleri
  11. L. Azzopardi
Hamrun Spartans HLV: L. Zauri
  1. H. Bonello
  2. S. Borg
  3. Emerson Marcelina
  4. N. Krstić
  5. Y. Nenov
  6. U. Đuranović
  7. L. Montebello ▼ 69'
  8. J. Mbong
  9. R. Prša ▼ 60'
  10. O. Bjeličić ▼ 60'
  11. Jonny ▼ 69'

Dự bị 11

  1. Elionay ▲ 60'
  2. R. Camenzuli ▲ 60'
  3. Eder ▲ 69'
  4. S. Paintsil ▲ 69'
  5. D. Vella Gerada
  6. F. Marchetti
  7. J. Zerafa
  8. K. Scicluna
  9. T. Zammit
  10. K. Vella
  11. G. Mangion

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu38
32Ghi được82
37Thủng lưới33
1.19Bàn thắng mỗi trận2.16
9Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu