Hibernians F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Birkirkara F.C.

Hibernians F.C. vs Birkirkara F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hibernians F.C. 0-0 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hibernians F.C. thắng 3, hòa 2, Birkirkara F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Play Out · Vòng 30
Sân vận động
Gozo Stadium, Gozo
Phong độ
LWLDL Hibernians F.C.
LWWLL Birkirkara F.C.
  1. 12' Roni Santos
  2. 19' L. Caruana
  3. HT0-0
  4. 46' Miullen
  5. 69' K. Reid J. Busuttil
  6. 69' F. Lopez F. Sasere
  7. 81' Diakite S. Alfred
  8. 86' J. Bayo Macula
  9. FT0-0

Đội hình

Hibernians F.C. HLV: Andrei Agius
  1. 1L. Branescu
  2. 96Charleston
  3. 4S. Alfred ▼ 81'
  4. 5K. Shaw
  5. 11B. Kristensen
  6. 14D. Xuereb
  7. 44Pedrao
  8. 41D. Norenkov
  9. 6L. Caruana
  10. 27Cleiton
  11. 9Miullen

Dự bị 11

  1. 30H. Sacco
  2. 7R. Hernandez
  3. 8M. Debattista
  4. 10J. Degabriele
  5. 13Diakite ▲ 81'
  6. 16A. Zammit
  7. 19L. Abela
  8. 22D. Muscat
  9. 23M. Ellul
  10. 70M. Lima
  11. 88S. Akinbule
Birkirkara F.C. HLV: Paul Zammit
  1. 1M. Martinez
  2. 7F. Sasere ▼ 69'
  3. 11Macula ▼ 86'
  4. 22J. Busuttil ▼ 69'
  5. 24L. Lacunza
  6. 25N. Micallef
  7. 27A. Coppola
  8. 33G. Acheampong
  9. 41Roni Santos
  10. 59D. Makoma
  11. 77A. Garzia

Dự bị 11

  1. 19S. Cortis
  2. 16D. El Hazawi
  3. 2F. Lopez ▲ 69'
  4. 3M. Morello
  5. 8L. Delicata
  6. 9K. Reid ▲ 69'
  7. 10S. Dimech
  8. 14D. Pullicino
  9. 17K. Fenech
  10. 23S. Magri
  11. 99J. Bayo ▲ 86'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
47Ghi được30
56Thủng lưới39
1.38Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu