Birkirkara F.C. vs Hibernians F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 1-1 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 4, hòa 2, Hibernians F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 17
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- LWWLL Birkirkara F.C.
- LWLDL Hibernians F.C.
- HT0-0
- 65' ▲ Bravo ▼ E. Sarpong
- 65' ▲ Maxuell Samurai ▼ P. Mbong
- 69' ▲ B. Bairam ▼ R. Antwi
- 73' ▲ A. Zammit ▼ A. Satariano
- 76' ▲ Aléx Bruno ▼ A. Radchenko
- 82' ▲ O. Elouni ▼ N. Micallef
- 82' ▲ F. Apap ▼ C. Bonanni
- 82' ▲ I. Chukunyere ▼ J. Degabriele
- 83' H. Gabriel
- 85' 0-1 I. Chukunyere
- 90'+3 Bravo
- 90'+6 Alex Bruno
- 90'+6 A. Zammit11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- M. Zapytowski
- E. Pepe
- K. Zammit
- E. Sarpong▼ 65'
- A. Coppola
- A. Diakité
- E. Peña
- S. Zibo
- N. Micallef▼ 82'
- A. Satariano▼ 73'
- P. Mbong▼ 65'
Dự bị 11
- Bravo▲ 65'
- Maxuell Samurai▲ 65'
- A. Zammit▲ 73'
- O. Elouni▲ 82'
- A. Ciolacu
- A. Sylla
- K. Fenech
- M. De Filippis
- M. Gambin
- N. Agius
- L. Okeke
- I. Koné
- M. Bagayoko
- Gabri Izquier
- K. Shaw
- Higor Gabriel
- C. Bonanni▼ 82'
- L. Caruana
- A. Radchenko▼ 76'
- J. Degabriele▼ 82'
- R. Antwi▼ 69'
- G. Bastianos
Dự bị 11
- B. Bairam▲ 69'
- Aléx Bruno▲ 76'
- F. Apap▲ 82'
- I. Chukunyere▲ 82'
- H. Sacco
- J. Debono
- J. Portelli
- O. Vella
- S. Okoh
- Z. Grech
- T. Eviparker
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 16 | +45 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 19 | +34 | 57 | |
| 3 | 26 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 40 - 23 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 28 - 27 | +1 | 36 | |
| 6 | 26 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 8 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 38 - 33 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 19 - 32 | -13 | 31 | |
| 11 | 26 | 25 - 41 | -16 | 30 | |
| 12 | 26 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 13 | 26 | 17 - 50 | -33 | 16 | |
| 14 | 26 | 14 - 67 | -53 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu29
37Ghi được31
45Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai13