Birkirkara F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hibernians F.C.

Birkirkara F.C. vs Hibernians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 0-2 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 4, hòa 2, Hibernians F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening - 2nd Phase · Vòng 4
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LWWLL Birkirkara F.C.
LWLDL Hibernians F.C.
  1. 25' 0-1 Khevin
  2. 43' Cordova
  3. HT0-1
  4. 46' A. Sandona L. Cordova
  5. 46' Maicon N. Micallef
  6. 53' A. Coppola
  7. 55' P. Mbong S. Paintsil
  8. 58' M. Morello
  9. 65' I. Chukunyere Miullen
  10. 71' L. Caruana F. Falcone
  11. 72' Higor Gabriel
  12. 77' Kleiton I. Chukunyere
  13. 77' A. Attard J. Degabriele
  14. 86' Khevin Fraga
  15. 90'+4 Alex Bruno
  16. 90'+3 0-2 Aléx Bruno
  17. FT0-2

Đội hình

Birkirkara F.C. HLV: S. De Angelis
  1. G. Volpe
  2. K. Zammit
  3. M. Morello
  4. L. Lacunza
  5. A. Coppola
  6. L. Cordova ▼ 46'
  7. S. Dimech
  8. N. Micallef ▼ 46'
  9. S. Paintsil ▼ 55'
  10. A. Zammit
  11. G. Yikpe

Dự bị 11

  1. A. Sandona ▲ 46'
  2. Maicon ▲ 46'
  3. P. Mbong ▲ 55'
  4. A. Sylla
  5. K. Fenech
  6. K. Sargent
  7. L. Delicata
  8. Latón
  9. M. Micallef
  10. N. Cross
  11. S. Magri
Hibernians F.C. HLV: B. Nišević
  1. H. Sacco
  2. K. Shaw
  3. Higor Gabriel
  4. Pedrão
  5. M. Ellul
  6. Khevin
  7. A. Silas
  8. F. Falcone ▼ 71'
  9. Aléx Bruno
  10. J. Degabriele ▼ 77'
  11. Miullen ▼ 65'

Dự bị 11

  1. I. Chukunyere ▲ 65'
  2. L. Caruana ▲ 71'
  3. A. Attard ▲ 77'
  4. Kleiton ▲ 77'
  5. C. Camilleri
  6. D. Muscat
  7. D. Xuereb
  8. J. Portelli
  9. J. Sultana
  10. K. Galea
  11. L. Abela

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu38
62Ghi được57
36Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận1.5
18Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu