Hibernians F.C. vs Birkirkara F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernians F.C. 0-1 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hibernians F.C. thắng 3, hòa 2, Birkirkara F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 4
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- LWLDL Hibernians F.C.
- LWWLL Birkirkara F.C.
- 43' B. Kristensen
- HT0-0
- 59' ▲ Bravo ▼ Maxuell Samurai
- 62' F. Apap
- 67' P. Mbong
- 69' ▲ B. Bairam ▼ Z. Grech
- 69' ▲ C. Bonanni ▼ A. Attard
- 69' ▲ Luiz Guedes ▼ J. Degabriele
- 70' ▲ A. Ciolacu ▼ A. Satariano
- 70' ▲ O. Elouni ▼ P. Mbong
- 80' 0-1 A. Ciolacu
- 83' ▲ Eriks Santos ▼ S. Okoh
- 90'+4 C. Bonanni
- FT0-1
Đội hình
- I. Koné
- F. Apap
- K. Shaw
- Z. Grech ▼ 69'
- S. Okoh ▼ 83'
- B. Kristensen
- A. Attard ▼ 69'
- J. Degabriele ▼ 69'
- R. Antwi
- A. Hovhannisyan
- G. Bastianos
Dự bị 11
- B. Bairam ▲ 69'
- C. Bonanni ▲ 69'
- Luiz Guedes ▲ 69'
- Eriks Santos ▲ 83'
- E. Herrera
- I. Chukunyere
- J. Bezzina
- J. Debono
- L. Caruana
- M. Vallejo
- O. Magro
- M. Zapytowski
- K. Zammit
- J. Pajović
- D. Mariani
- A. Diakité
- Y. Yankam
- S. Zibo
- N. Cross
- Maxuell Samurai ▼ 59'
- A. Satariano ▼ 70'
- P. Mbong ▼ 70'
Dự bị 11
- Bravo ▲ 59'
- A. Ciolacu ▲ 70'
- O. Elouni ▲ 70'
- A. Sylla
- E. Pepe
- K. Sargent
- M. De Filippis
- M. Gambin
- M. Đurišić
- N. Micallef
- N. Shchepetkin
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 16 | +45 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 19 | +34 | 57 | |
| 3 | 26 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 40 - 23 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 28 - 27 | +1 | 36 | |
| 6 | 26 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 8 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 38 - 33 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 19 - 32 | -13 | 31 | |
| 11 | 26 | 25 - 41 | -16 | 30 | |
| 12 | 26 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 13 | 26 | 17 - 50 | -33 | 16 | |
| 14 | 26 | 14 - 67 | -53 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu36
31Ghi được37
31Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai22