Sliema Wanderers F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hibernians F.C.

Sliema Wanderers F.C. vs Hibernians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sliema Wanderers F.C. 1-1 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sliema Wanderers F.C. thắng 3, hòa 3, Hibernians F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Play Out · Vòng 28
Phong độ
WLLWW Sliema Wanderers F.C.
LWLDL Hibernians F.C.
  1. 18' 0-1 K. Halabaku
  2. 26' N. Micallef
  3. 40' U. Djuranovic 1-1
  4. HT1-1
  5. 61' M. Lima Cleiton
  6. 69' Thiaguinho N. Micallef
  7. 73' M. Debattista A. Attard
  8. 81' K. Halabaku
  9. 87' Fernandinho
  10. 89' N. Frendo R. Prsa
  11. 89' S. Akinbule Miullen
  12. 90'+2 D. Norenkov
  13. FT1-1

Đội hình

Sliema Wanderers F.C. HLV: Pablo Doffo
  1. 22R. Al Tumi
  2. 2J. Borg
  3. 3N. Micallef ▼ 69'
  4. 11U. Djuranovic
  5. 12R. Prsa ▼ 89'
  6. 15Gustavo Alcino
  7. 18E. Agius
  8. 20Wescley
  9. 31Murilo Henrique
  10. 77M. Awad
  11. 94Fernandinho

Dự bị 11

  1. 1F. Lauri
  2. 25E. Agu
  3. 4Z. Hathout
  4. 5N. Frendo ▲ 89'
  5. 6J. F. Belfiore
  6. 8S. Siaw
  7. 10L. Montebello
  8. 14O. Al Matroud
  9. 21N. Strickland
  10. 93Thiaguinho ▲ 69'
  11. 95Marcelo Santos
Hibernians F.C. HLV: Andrei Agius
  1. 1L. Branescu
  2. 2A. Attard ▼ 73'
  3. 96Charleston
  4. 4S. Alfred
  5. 5K. Shaw
  6. 11B. Kristensen
  7. 18K. Halabaku
  8. 44Pedrao
  9. 41D. Norenkov
  10. 27Cleiton ▼ 61'
  11. 9Miullen ▼ 89'

Dự bị 11

  1. 30H. Sacco
  2. 6L. Caruana
  3. 8M. Debattista ▲ 73'
  4. 13Diakite
  5. 14D. Xuereb
  6. 16A. Zammit
  7. 19L. Abela
  8. 22D. Bonnici
  9. 23M. Ellul
  10. 70M. Lima ▲ 61'
  11. 88S. Akinbule ▲ 89'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu35
40Ghi được49
37Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu