Sliema Wanderers F.C. vs Hibernians F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sliema Wanderers F.C. 1-3 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sliema Wanderers F.C. thắng 3, hòa 3, Hibernians F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 18
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- WLLWW Sliema Wanderers F.C.
- LWLDL Hibernians F.C.
- 26' L. Montebello11m 1-0
- 45' 1-1 Miullen
- HT1-1
- 46' ▲ D. Vella ▼ Diakite
- 53' 1-2 Cleiton
- 58' 1-3 Miullen
- 61' ▲ S. Pisani ▼ L. Montebello
- 61' ▲ M. Abdulahi ▼ E. Agius
- 67' A. Overend
- 67' ▲ D. Djuric ▼ A. Overend
- 75' ▲ Marcelo Santos ▼ V. Plut
- 76' ▲ S. Alfred ▼ M. Lima
- 80' ▲ L. Caruana ▼ K. Halabaku
- 80' ▲ D. Norenkov ▼ D. Bonnici
- 81' D. Djuric
- 86' B. Kristensen
- 87' ▲ N. Zerafa ▼ Cleiton
- 90'+4 D. Djuric
- 90'+4 D. Djuric
- FT1-3
Đội hình
- 22R. Al Tumi
- 2J. Borg
- 7A. Overend ▼ 67'
- 9V. Plut ▼ 75'
- 10L. Montebello ▼ 61'
- 12R. Prsa
- 17M. Bah
- 18E. Agius ▼ 61'
- 20Wescley
- 31Murilo Henrique
- 93Thiaguinho
Dự bị 11
- 1F. Lauri
- 25E. Agu
- 5N. Frendo
- 6J. F. Belfiore
- 14K. Nwoko
- 15Gustavo Alcino
- 21N. Strickland
- 27D. Djuric ▲ 67'
- 70S. Pisani ▲ 61'
- 8M. Abdulahi ▲ 61'
- 95Marcelo Santos ▲ 75'
- 1L. Branescu
- 9Miullen
- 11B. Kristensen
- 13Diakite ▼ 46'
- 14D. Xuereb
- 18K. Halabaku ▼ 80'
- 22D. Bonnici ▼ 80'
- 27Cleiton ▼ 87'
- 44Pedrao
- 70M. Lima ▼ 76'
- 96Charleston
Dự bị 11
- 24C. Camilleri
- 30H. Sacco
- 2C. Attard
- 4S. Alfred ▲ 76'
- 6L. Caruana ▲ 80'
- 8N. Zerafa ▲ 87'
- 15D. Vella ▲ 46'
- 19L. Abela
- 20D. Muscat
- 23M. Ellul
- 41D. Norenkov ▲ 80'
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
34Trận đấu35
40Ghi được49
37Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai28