Hibernians F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sliema Wanderers F.C.

Hibernians F.C. vs Sliema Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hibernians F.C. 0-0 Sliema Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 29 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hibernians F.C. thắng 3, hòa 3, Sliema Wanderers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 3
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LWLDL Hibernians F.C.
WLLWW Sliema Wanderers F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' G. Acheampong N. Frendo
  3. 61' G. Bastianos
  4. 63' V. Plut Samuel Gomes
  5. 74' I. Chukunyere F. Falcone
  6. 75' S. Pisani
  7. 81' A. Attard Aléx Bruno
  8. 81' J. Degabriele G. Bastianos
  9. 81' A. Silas D. Xuereb
  10. 83' E. Agius S. Pisani
  11. 83' M. Awad Jonata
  12. 89' C. Attard M. Beerman
  13. 90' G. Acheampong
  14. FT0-0

Đội hình

Hibernians F.C. HLV: B. Nišević
  1. H. Sacco
  2. D. Xuereb ▼ 81'
  3. K. Shaw
  4. Higor Gabriel
  5. Pedrão
  6. B. Kristensen
  7. Khevin
  8. Kleiton
  9. F. Falcone ▼ 74'
  10. Aléx Bruno ▼ 81'
  11. G. Bastianos ▼ 81'

Dự bị 11

  1. I. Chukunyere ▲ 74'
  2. A. Attard ▲ 81'
  3. J. Degabriele ▲ 81'
  4. A. Silas ▲ 81'
  5. I. Chetcuti
  6. J. Portelli
  7. K. Galea
  8. L. Caruana
  9. M. Ellul
  10. Pablo Sanchez
  11. T. Eviparker
Sliema Wanderers F.C. HLV: P. Zammit
  1. E. Agu
  2. Murilo Henrique
  3. J. Borg
  4. M. Beerman ▼ 89'
  5. Gustavo
  6. A. Overend
  7. S. Pisani ▼ 83'
  8. N. Frendo ▼ 46'
  9. S. Zibo
  10. Samuel Gomes ▼ 63'
  11. Jonata ▼ 83'

Dự bị 11

  1. G. Acheampong ▲ 46'
  2. V. Plut ▲ 63'
  3. E. Agius ▲ 83'
  4. M. Awad ▲ 83'
  5. C. Attard ▲ 89'
  6. C. Formosa
  7. J. Belfiore
  8. J. Bender
  9. K. Gauci
  10. N. Strickland
  11. Serginho

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
57Ghi được63
42Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu