Sliema Wanderers F.C. vs Hibernians F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sliema Wanderers F.C. 3-1 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sliema Wanderers F.C. thắng 3, hòa 3, Hibernians F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening - 2nd Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- WLLWW Sliema Wanderers F.C.
- LWLDL Hibernians F.C.
- 3' A. Overend 1-0
- 20' Khevin Fraga
- 35' Gustavo 2-0
- 37' K. Shaw
- HT2-0
- 59' ▲ Miullen ▼ G. Bastianos
- 60' 2-1 Aléx Bruno
- 63' M. Awad 3-1
- 64' Miullen
- 65' B. Kristensen
- 71' ▲ G. Acheampong ▼ Jonata
- 71' ▲ V. Plut ▼ M. Awad
- 71' ▲ D. Xuereb ▼ Kleiton
- 71' ▲ F. Falcone ▼ J. Degabriele
- 71' ▲ I. Chukunyere ▼ A. Silas
- 76' ▲ N. Frendo ▼ Wescley
- 83' ▲ L. Caruana ▼ Khevin
- 86' G. Acheampong
- 88' ▲ Serginho ▼ S. Pisani
- 90'+2 A. Overend
- FT3-1
Đội hình
- E. Agu
- Murilo Henrique
- J. Borg
- M. Beerman
- Gustavo
- A. Overend
- S. Pisani ▼ 88'
- M. Awad ▼ 71'
- S. Zibo
- Wescley ▼ 76'
- Jonata ▼ 71'
Dự bị 11
- G. Acheampong ▲ 71'
- V. Plut ▲ 71'
- N. Frendo ▲ 76'
- Serginho ▲ 88'
- F. Lauri
- J. Belfiore
- J. Bender
- K. Gauci
- N. Strickland
- U. Hijazi
- K. Cauchi
- Pablo Sanchez
- K. Shaw
- Higor Gabriel
- Pedrão
- B. Kristensen
- Khevin ▼ 83'
- Kleiton ▼ 71'
- A. Silas ▼ 71'
- Aléx Bruno
- J. Degabriele ▼ 71'
- G. Bastianos ▼ 59'
Dự bị 11
- Miullen ▲ 59'
- D. Xuereb ▲ 71'
- F. Falcone ▲ 71'
- I. Chukunyere ▲ 71'
- L. Caruana ▲ 83'
- A. Attard
- H. Sacco
- J. Portelli
- J. Sultana
- K. Galea
- M. Ellul
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 21 - 13 | +8 | 27 | |
| 5 | 17 | 23 - 14 | +9 | 25 | |
| 5 | 11 | 18 - 13 | +5 | 18 | |
| 6 | 11 | 15 - 8 | +7 | 17 | |
| 6 | 16 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 7 | 11 | 17 - 17 | 0 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 12 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 9 | |
| 11 | 11 | 7 - 21 | -14 | 7 | |
| 12 | 11 | 15 - 24 | -9 | 10 | |
| 12 | 11 | 12 - 27 | -15 | 4 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu38
63Ghi được57
42Thủng lưới42
1.58Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai30