KF Shkëndija vs FC Struga
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 2-1 FC Struga tại First League, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 3, hòa 5, FC Struga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Phong độ
- DWWWL KF Shkëndija
- DWLWW FC Struga
- 8' A. Abdurahmani
- 17' D. K. Akinlosotu
- 29' F. Ndzengue 1-0
- 35' F. Ndzengue
- HT1-0
- 46' ▲ A. Vosha ▼ D. K. Akinlosotu
- 46' ▲ M. Radeski ▼ H. Agamah
- 58' 1-1 H. Maleski11m
- 65' ▲ M. Hamza ▼ E. Belica
- 70' A. Vosha
- 72' ▲ B. Ibraimi ▼ E. Krasniqi
- 72' ▲ V. Krstevski ▼ A. Kryeziu
- 79' ▲ E. Kola ▼ B. Shabani
- 83' ▲ A. Nuhija ▼ A. Zendelovski
- 86' B. Ibraimi11m 2-1
- 90'+4 B. Ibraimi
- 90'+2 ▲ A. Isa ▼ F. Tamba
- FT2-1
Đội hình
- 30F. Ramani
- 2A. Trumci
- 5D. Islami
- 9F. Ndzengue
- 10E. Krasniqi▼ 72'
- 11A. Kryeziu▼ 72'
- 17A. Zejnullai
- 29F. Tamba▼ 90'
- 33A. Abdurahmani
- 55J. Manev
- 77F. Ramadani
Dự bị 8
- 25A. Amzai
- 40R. Ceka
- 7B. Ibraimi▲ 72'
- 16M. Murati
- 18N. Ceka
- 19V. Krstevski▲ 72'
- 20L. Djeladini
- 21A. Isa▲ 90'
- 1A. Jovcevski
- 5L. Rama
- 8A. Zendelovski▼ 83'
- 9H. Agamah▼ 46'
- 10B. Bojku
- 11B. Shabani▼ 79'
- 17P. Fall
- 22D. K. Akinlosotu▼ 46'
- 29H. Maleski
- 30E. Belica▼ 65'
- 94L. Diako
Dự bị 9
- 44V. Vasilev
- 2A. Rochi
- 6A. Nuhija▲ 83'
- 7A. Vosha▲ 46'
- 13F. Rochi
- 14M. Radeski▲ 46'
- 15A. Demiri
- 27M. Hamza▲ 65'
- 80E. Kola▲ 79'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 15 - 5 | +10 | 11 | |
| 3 | 5 | 10 - 3 | +7 | 10 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 10 | |
| 5 | 5 | 11 - 7 | +4 | 7 | |
| 6 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 7 | 5 | 4 - 9 | -5 | 7 | |
| 8 | 6 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 9 | 6 | 3 - 10 | -7 | 3 | |
| 10 | 6 | 3 - 18 | -15 | 3 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. MFL (Relegation) 2. MFL
So sánh
12Trận đấu8
25Ghi được27
10Thủng lưới4
2.08Bàn thắng mỗi trận3.38
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn5
20Hiệp hai16