FC Struga
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Shkëndija

FC Struga vs KF Shkëndija

Tỷ số chung cuộc: FC Struga 1-1 KF Shkëndija tại First League, 17 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 2, hòa 5, KF Shkëndija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 6
Sân vận động
Gradska Plaža Stadium, Struga
Phong độ
DWLWW FC Struga
DWWWL KF Shkëndija
  1. 44' Maudo
  2. HT0-0
  3. 46' B. Ibraimi A. Alhassan
  4. 53' 0-1 F. Tamba
  5. 58' B. Bojku
  6. 61' D. Ivkovic Maudo
  7. 61' S. Zenku M. Hamza
  8. 71' K. Qaka E. Krasniqi
  9. 71' L. Latifi A. Mazari
  10. 73' A. Vosha B. Ilievski
  11. 73' H. Maleski B. Compaore
  12. 77' B. Ibraimi
  13. 79' M. Radeski11m 1-1
  14. 86' S. Spahiu A. Zejnullai
  15. 87' S. Jevtoski M. Radeski
  16. 89' F. Ademi F. Tamba
  17. 90'+5 P. Fall
  18. 90'+5 G. Mici
  19. FT1-1

Đội hình

FC Struga HLV: Bledi Shkembi
  1. 1M. Angeletti
  2. 5B. Ilievski▼ 73'
  3. 6G. Mici
  4. 10B. Bojku
  5. 11B. Shabani
  6. 14M. Radeski▼ 87'
  7. 17P. Fall
  8. 27M. Hamza▼ 61'
  9. 30Maudo▼ 61'
  10. 33B. Compaore▼ 73'
  11. 94L. Diako

Dự bị 11

  1. 28I. Nikoloski
  2. 3H. Tairi
  3. 7A. Vosha▲ 73'
  4. 9D. Ivkovic▲ 61'
  5. 15A. Aliji
  6. 18S. Zenku▲ 61'
  7. 22T. Demishoski
  8. 29H. Maleski▲ 73'
  9. 45S. Jevtoski▲ 87'
  10. 77V. Kocoski
  11. 88K. Mazoulouxis
KF Shkëndija HLV: Jeton Bekjiri
  1. 24B. Gaye
  2. 2A. Trumci
  3. 4R. Ramadani
  4. 6A. Alhassan▼ 46'
  5. 10E. Krasniqi▼ 71'
  6. 11R. Webster
  7. 15I. Fetai
  8. 17A. Zejnullai▼ 86'
  9. 20A. Mazari▼ 71'
  10. 26A. Meliqi
  11. 29F. Tamba▼ 89'

Dự bị 11

  1. 25A. Amzai
  2. 5K. Cake
  3. 3E. Belica
  4. 7B. Ibraimi▲ 46'
  5. 8F. Ramadani
  6. 9F. Ademi▲ 89'
  7. 16M. Murati
  8. 27L. Kaba
  9. 28K. Qaka▲ 71'
  10. 49S. Spahiu▲ 86'
  11. 77L. Latifi▲ 71'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu62
85Ghi được112
38Thủng lưới69
1.93Bàn thắng mỗi trận1.81
21Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn34
45Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu