KF Shkëndija vs FC Struga
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 2-0 FC Struga tại First League, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 3, hòa 5, FC Struga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 17
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Phong độ
- DWWWL KF Shkëndija
- DWLWW FC Struga
- HT0-0
- 48' B. Bojku
- 60' ▲ A. Vosha ▼ A. Aliji
- 66' ▲ R. Ramadani ▼ D. Islami
- 66' ▲ E. Krasniqi ▼ A. Alhassan
- 66' ▲ S. Spahiu ▼ F. Tamba
- 71' P. Fall
- 71' S. Spahiu
- 71' ▲ A. Zendelovski ▼ M. Hamza
- 71' ▲ H. Maleski ▼ M. Radeski
- 79' S. Spahiu 1-0
- 84' ▲ D. Ivkovic ▼ B. Bojku
- 85' ▲ F. Ndzengue ▼ B. Ibraimi
- 88' F. Ndzengue 2-0
- 90'+3 ▲ M. Murati ▼ L. Latifi
- FT2-0
Đội hình
- 24B. Gaye
- 2A. Trumci
- 5D. Islami▼ 66'
- 6A. Alhassan▼ 66'
- 7B. Ibraimi▼ 85'
- 11R. Webster
- 15I. Fetai
- 17A. Zejnullai
- 26A. Meliqi
- 29F. Tamba▼ 66'
- 77L. Latifi▼ 90'
Dự bị 11
- 25A. Amzai
- 4R. Ramadani▲ 66'
- 10E. Krasniqi▲ 66'
- 16M. Murati▲ 90'
- 18N. Ceka
- 19V. Krstevski
- 20A. Mazari
- 22N. Ajetovikj
- 27L. Kaba
- 49S. Spahiu▲ 66'
- 9F. Ndzengue▲ 85'
- 1M. Angeletti
- 5B. Ilievski
- 10B. Bojku▼ 84'
- 14M. Radeski▼ 71'
- 17P. Fall
- 20A. Aliji▼ 60'
- 27M. Hamza▼ 71'
- 30Maudo
- 33B. Compaore
- 88K. Mazoulouxis
- 94L. Diako
Dự bị 10
- 44V. Vasilev
- 2A. Rochi
- 6G. Mici
- 7A. Vosha▲ 60'
- 8A. Zendelovski▲ 71'
- 9D. Ivkovic▲ 84'
- 13F. Rochi
- 22T. Demishoski
- 29H. Maleski▲ 71'
- 77V. Kocoski
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu44
112Ghi được85
69Thủng lưới38
1.81Bàn thắng mỗi trận1.93
20Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn24
63Hiệp hai45