KF Shkëndija
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Struga

KF Shkëndija vs FC Struga

Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 3-1 FC Struga tại First League, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 3, hòa 5, FC Struga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 31
Phong độ
DWWWL KF Shkëndija
DWLWW FC Struga
  1. 15' A. Vosha
  2. 16' A. Aliji A. Vosha
  3. 25' E. Krasniqi11m 1-0
  4. 31' 1-1 S. Jevtoski
  5. 35' B. Bojku
  6. 40' D. Islami 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' N. Ajetovikj
  9. 60' A. Mazari E. Krasniqi
  10. 61' A. Aliji
  11. 62' A. Alhassan
  12. 63' G. Mici
  13. 69' A. Mazari 3-1
  14. 75' A. Rochi G. Mici
  15. 75' F. Rochi S. Jevtoski
  16. 86' M. Murati V. Krstevski
  17. 86' T. Demishoski B. Shabani
  18. 86' M. Jarjue L. Diako
  19. 90'+1 L. Djeladini S. Spahiu
  20. FT3-1

Đội hình

KF Shkëndija HLV: Jeton Bekjiri
  1. 24B. Gaye
  2. 2A. Trumci
  3. 5D. Islami
  4. 6A. Alhassan
  5. 9F. Ndzengue
  6. 10E. Krasniqi▼ 60'
  7. 17A. Zejnullai
  8. 19V. Krstevski▼ 86'
  9. 22N. Ajetovikj
  10. 26A. Meliqi
  11. 49S. Spahiu▼ 90'

Dự bị 7

  1. 25A. Amzai
  2. 30F. Ramani
  3. 3L. Djeladini▲ 90'
  4. 15I. Fetai
  5. 16M. Murati▲ 86'
  6. 18N. Ceka
  7. 20A. Mazari▲ 60'
FC Struga HLV: Bledi Shkembi
  1. 1M. Angeletti
  2. 5B. Ilievski
  3. 6G. Mici▼ 75'
  4. 7A. Vosha▼ 16'
  5. 8A. Zendelovski
  6. 10B. Bojku
  7. 11B. Shabani▼ 86'
  8. 17P. Fall
  9. 29H. Maleski
  10. 45S. Jevtoski▼ 75'
  11. 94L. Diako▼ 86'

Dự bị 10

  1. 44V. Vasilev
  2. 2A. Rochi▲ 75'
  3. 13F. Rochi▲ 75'
  4. 14M. Radeski
  5. 20A. Aliji▲ 16'
  6. 22T. Demishoski▲ 86'
  7. 33B. Compaore
  8. 77V. Kocoski
  9. 88K. Mazoulouxis
  10. 99M. Jarjue▲ 86'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu44
112Ghi được85
69Thủng lưới38
1.81Bàn thắng mỗi trận1.93
20Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn24
63Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu